(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rendimento
B1
Nome Masculino B1 Kinh tế

rendimento

[ʁẽ.diˈmẽ.tu]
thu nhập
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "rendimento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Quantia de dinheiro ou outros benefícios recebidos em troca de trabalho ou capital investido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Số tiền kiếm được từ lao động hoặc dịch vụ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O meu rendimento mensal é suficiente para cobrir as despesas."

    "Thu nhập hàng tháng của tôi đủ để trang trải chi phí."

  • "Estamos a analisar o rendimento anual da empresa."

    "Chúng tôi đang phân tích thu nhập hàng năm của công ty."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

dívida(nợ) prejuízo(thua lỗ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: rendimentos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) rendimentos
Os rendimentos da empresa aumentaram este ano.
(Thu nhập của công ty đã tăng trong năm nay.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) rendimentinho
Um rendimentinho extra sempre ajuda.
(Một khoản thu nhập nhỏ thêm vào luôn hữu ích.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Acredito que tu, com o teu trabalho árduo, obterás bons rendimentos no próximo ano."
    Tôi tin rằng bạn, với sự làm việc chăm chỉ của bạn, sẽ đạt được những khoản thu nhập tốt vào năm tới.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ chia ở thì Futuro do Indicativo (obterás). 'Rendimentos' ở dạng số nhiều. Không dùng 'você'.
  • "Se investires neste negócio, os teus rendimentos estarão a aumentar gradualmente."
    Nếu bạn đầu tư vào việc kinh doanh này, thu nhập của bạn sẽ tăng dần.
    Sử dụng 'teus rendimentos estarão a aumentar', cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai (continuous aspect). Động từ 'investires' chia theo ngôi 'tu' ở dạng Conjuntivo.
  • "No futuro, os rendimentos provenientes da energia solar renovável dar-te-ão uma maior estabilidade financeira. Creio que isso te ajudará bastante."
    Trong tương lai, thu nhập từ năng lượng mặt trời tái tạo sẽ mang lại cho bạn sự ổn định tài chính lớn hơn. Tôi tin rằng điều đó sẽ giúp bạn rất nhiều.
    Ví dụ này sử dụng 'dar-te-ão', với đại từ 'te' đặt phía sau động từ (ênclise) theo đúng quy tắc. Sử dụng 'rendimentos' (số nhiều) để chỉ các khoản thu nhập.
(Vị trí vocab_tab4_inline)