luminoso
/lu.miˈno.zu/
chiếu sáng
Intermediário (B1)
Significado "luminoso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que emite ou reflete luz; brilhante, resplandecente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng; rạng rỡ; rất sáng
Exemplos (Ví dụ)
"O sol está luminoso hoje."
"Hôm nay mặt trời chiếu sáng."
"A sala estava luminosa com as luzes acesas."
"Căn phòng sáng rực với đèn sáng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số много) | luminosos |
Os painéis luminosos indicam o caminho.
(Các tấm biển phát sáng chỉ đường.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | luminosinho |
Um pequeno candeeiro luminosinho.
(Một chiếc đèn nhỏ xinh xắn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, o sol foi tão luminoso que me ofuscou a vista quando saí de casa. Dei-me conta de que tinha esquecido os óculos de sol."Hôm qua, mặt trời đã quá chói chang đến nỗi làm tôi chói mắt khi ra khỏi nhà. Tôi nhận ra mình đã quên kính râm."Foi" là dạng chia của động từ "ser" ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn). "Dei-me conta" sử dụng vị trí đại từ (clitic placement) theo chuẩn PT-PT (Đại từ 'me' đặt sau động từ khi bắt đầu câu).
-
"Naquela manhã, o quarto estava luminoso porque abriste a janela de par em par. Lembraste-te de que eu gosto de luz natural."Sáng hôm đó, căn phòng sáng bừng vì bạn đã mở toang cửa sổ. Bạn đã nhớ rằng tôi thích ánh sáng tự nhiên."Abris-te" và "Lembraste-te" là cách chia động từ ngôi "Tu" ở thì Pretérito Perfeito Simples, thể hiện sự thân mật. Lưu ý vị trí của đại từ 'te' sau động từ (Enclisis) theo quy tắc clitic placement.
-
"No verão passado, o fogo de artifício foi particularmente luminoso, iluminando toda a vila. Vi-o do jardim e adorei o espetáculo."Mùa hè năm ngoái, pháo hoa đặc biệt sáng, chiếu sáng cả ngôi làng. Tôi đã xem nó từ khu vườn và rất thích cảnh tượng đó."Foi" (từ động từ "ser") là thì Pretérito Perfeito Simples. "Vi-o" (từ động từ "ver") tuân thủ quy tắc clitic placement, đặt đại từ 'o' sau động từ.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu já viste o apartamento novo? É tão luminoso! Tenho a certeza de que vais gostar dele."Cậu đã xem căn hộ mới chưa? Nó sáng sủa lắm! Tớ chắc chắn là cậu sẽ thích nó.Sử dụng 'Tu' (cậu/bạn) trong bối cảnh thân mật, đi kèm động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít ('viste', 'vais gostar'). 'Luminoso' là tính từ mô tả căn hộ.
-
"A senhora prefere este quarto mais luminoso ou aquele com a varanda? Diga-me, por favor."Bà/chị/cô có thích căn phòng sáng sủa hơn này hay phòng kia có ban công ạ? Xin hãy cho tôi biết.Sử dụng 'A senhora' (bà/chị/cô) trong bối cảnh trang trọng, động từ theo sau được chia ở ngôi thứ 3 số ít ('prefere'). Đại từ 'me' được đặt sau động từ ('diga-me') theo quy tắc Enclisis chuẩn châu Âu.
-
"Estou a pintar a sala de uma cor clara para a tornar mais luminosa. Achas que fica bem?"Tớ đang sơn phòng khách bằng một màu sáng để làm cho nó sáng sủa hơn. Cậu có nghĩ là nó đẹp không?Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estou a pintar' - tôi đang sơn) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'Tu' được thể hiện qua động từ 'achas' (cậu nghĩ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
