(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lustre
B1
Substantivo Masculino B1 Nội thất, Kiến trúc

lustre

[ˈluʃtɾ(ɨ)]
đèn chùm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "lustre" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um candelabro decorativo suspenso do teto, geralmente com vários braços com lâmpadas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một bộ đèn trang trí được treo từ trần nhà, thường có nhiều nhánh đèn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O lustre da sala de jantar é feito de cristal."

    "Đèn chùm trong phòng ăn được làm bằng pha lê."

  • "Estamos a pensar comprar um novo lustre para a sala."

    "Chúng tôi đang định mua một cái đèn chùm mới cho phòng khách."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) lustres
A sala estava decorada com vários lustres imponentes.
(Căn phòng được trang trí với nhiều đèn chùm lộng lẫy.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) lustrezinho
Que lustrezinho engraçado pendurado no teto!
(Cái đèn chùm nhỏ treo trên trần nhà ngộ nghĩnh quá!)
(Vị trí vocab_tab4_inline)