luz solar
[ˈluʃ suˈlaɾ]
ánh sáng mặt trời
Iniciante (A1)
Significado "luz solar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
A claridade ou iluminação proveniente do sol.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ánh sáng mặt trời.
Exemplos (Ví dụ)
"A luz solar é essencial para a vida na Terra."
"Ánh sáng mặt trời rất cần thiết cho sự sống trên Trái Đất."
"Estou a sentir o calor da luz solar na minha pele."
"Tôi đang cảm nhận hơi ấm của ánh sáng mặt trời trên da."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | luzes solares |
As luzes solares iluminam a cidade à noite.
(Ánh sáng mặt trời chiếu sáng thành phố vào ban đêm.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | luzinha solar |
Que luzinha solar bonita!
(Ánh sáng mặt trời nhỏ xinh thật đẹp!) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
