(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sol
A1
Substantivo Masculino A1 Đời sống hàng ngày, Thời tiết

sol

[sɔɫ]
ánh nắng
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sol" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

A luz e o calor que vêm do sol.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ánh sáng và hơi ấm đến từ mặt trời.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O sol está a brilhar hoje."

    "Hôm nay mặt trời đang chiếu sáng."

  • "Gosto de apanhar sol na praia."

    "Tôi thích tắm nắng trên bãi biển."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) sóis
No verão, os sóis são mais intensos.
(Vào mùa hè, mặt trời gay gắt hơn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) solinho
Um solinho quentinho é bom para a pele.
(Một chút nắng ấm tốt cho da.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O sol que vemos hoje está a brilhar intensamente."
    Mặt trời mà chúng ta thấy hôm nay đang chiếu sáng rất mạnh.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' (số ít, giống đực) vì đang đề cập đến một mặt trời cụ thể mà chúng ta thấy. 'Estar a brilhar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "Há um sol por detrás das nuvens, mas não o consigo ver."
    Có một mặt trời đằng sau những đám mây, nhưng tôi không thể nhìn thấy nó.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'um' (số ít, giống đực) vì đang đề cập đến một mặt trời chung chung, không xác định. 'Não o consigo ver': Vị trí đại từ 'o' tuân theo quy tắc proclisis (đứng trước động từ) khi có từ phủ định 'não'.
  • "Se tu fores à praia, lembra-te de levar protetor solar, pois o sol pode queimar a tua pele."
    Nếu bạn đi biển, hãy nhớ mang kem chống nắng, vì mặt trời có thể làm cháy da bạn.
    Sử dụng ngôi 'tu' (thân mật) với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít ('fores'). 'O sol' (mạo từ xác định) ám chỉ mặt trời nói chung và khả năng gây hại của nó. 'Lembra-te' (Enclisis): Đại từ 'te' được đặt sau động từ khi bắt đầu mệnh lệnh khẳng định.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O sol, que está a brilhar intensamente hoje, torna o dia perfeito para ir à praia."
    Mặt trời, đang chiếu sáng rực rỡ hôm nay, làm cho ngày trở nên hoàn hảo để đi biển.
    'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'o sol'. Cấu trúc 'estar a brilhar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Esta é a casa cujo telhado foi danificado pelos sóis fortes do verão passado."
    Đây là ngôi nhà mà mái nhà đã bị hư hại bởi những ánh nắng gay gắt của mùa hè năm ngoái.
    'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, tương đương 'mà...của'. Ở đây, 'cujo telhado' nghĩa là 'mái nhà của nó'. 'sóis' là dạng số nhiều của 'sol'.
  • "Conheço o homem quem te deu o casaco para te proteger do sol."
    Tôi biết người đàn ông đã cho bạn chiếc áo khoác để bảo vệ bạn khỏi ánh mặt trời.
    'Quem' là đại từ quan hệ thay thế cho người (o homem). Trong trường hợp này, 'quem' được dùng vì nó thay thế cho một đối tượng đã được xác định rõ (o homem). 'te deu' (đã cho bạn) - vị trí đại từ tuân thủ quy tắc (sau động từ, viết liền).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu, quando o sol está a brilhar, sentes-te mais feliz?"
    Bạn ơi, khi mặt trời đang chiếu sáng, bạn có cảm thấy hạnh phúc hơn không?
    Sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'sentir' chia ở ngôi thứ hai số ít ('sentes-te'). Cấu trúc 'estar a brilhar' diễn tả hành động mặt trời đang chiếu sáng. Đại từ 'te' đặt sau động từ (enclisis) do đầu câu là một câu hỏi.
  • "Senhor, o sol está muito forte hoje. Aconselho-o a usar protetor solar."
    Thưa ông, hôm nay trời nắng rất gắt. Tôi khuyên ông nên dùng kem chống nắng.
    Sử dụng 'Senhor' (lịch sự). Đại từ 'o' đặt trước động từ 'aconselho' (proclisis) vì đứng sau một mệnh đề quan hệ hoặc trạng từ. 'Estar + adv' (está forte) để diễn tả trạng thái tạm thời của mặt trời.
  • "Tu deves proteger os teus olhos do sol. Dá-te uns óculos de sol!"
    Bạn nên bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời. Hãy đeo kính râm vào!
    Sử dụng 'Tu' (thân mật). 'Dá-te' (Hãy đưa cho bạn) sử dụng enclisis vì đứng đầu câu mệnh lệnh khẳng định. 'Óculos de sol' (kính râm) là ví dụ từ vựng thông dụng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)