iluminação
/ilu.mi.nɐˈsɐ̃w̃/
sự chiếu sáng
Intermediário (B1)
Significado "iluminação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de iluminar; o estado de estar iluminado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự chiếu sáng hoặc trạng thái được chiếu sáng.
Exemplos (Ví dụ)
"A iluminação da sala era fraca, então acendi outra lâmpada."
"Ánh sáng trong phòng yếu, vì vậy tôi đã bật một chiếc đèn khác."
"A iluminação pública na rua foi melhorada recentemente."
"Hệ thống chiếu sáng công cộng trên đường phố đã được cải thiện gần đây."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: iluminações. Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | iluminações |
As iluminações de Natal na cidade são espetaculares.
(Ánh đèn Giáng Sinh trong thành phố thật ngoạn mục.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | iluminaçãozinha |
Esta iluminaçãozinha na varanda cria um ambiente acolhedor.
(Ánh sáng nhỏ này trên ban công tạo ra một bầu không khí ấm cúng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
