macabro
/mɐˈkabɾu/
rùng rợn
Independente (B2)
Significado "macabro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que é relativo à morte, que causa horror ou repulsa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
rùng rợn, kinh dị, ghê tởm (liên quan đến cái chết hoặc gây ra nỗi sợ hãi về cái chết)
Exemplos (Ví dụ)
"O cenário do crime era macabro, com sangue por todo o lado."
"Hiện trường vụ án thật rùng rợn, với máu me khắp nơi."
"O filme tinha um tom macabro que assustou muitas pessoas."
"Bộ phim có tông màu rùng rợn khiến nhiều người sợ hãi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Aggettivo masculino, concorda em género e número com o nome que qualifica.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | macabra |
A história era macabra.
(Câu chuyện đó thật rùng rợn.) |
| Masculine Plural | macabros |
Os contos eram macabros.
(Những câu chuyện thật rùng rợn.) |
| Feminine Plural | macabras |
As cenas eram macabras.
(Những cảnh tượng thật rùng rợn.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | macabríssimo |
O filme era macabríssimo.
(Bộ phim cực kỳ rùng rợn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Acho uma ideia um tanto macabra lermos este livro de terror antes de nos deitarmos."Tôi thấy việc chúng ta đọc cuốn sách kinh dị này trước khi đi ngủ là một ý tưởng hơi rùng rợn.Ngữ pháp: 'lermos' là dạng 'Infinitivo Pessoal' (động từ nguyên thể chia ngôi) của động từ 'ler' (đọc) cho ngôi 'nós' (chúng ta). Trong cụm 'antes de nos deitarmos', đại từ 'nos' được đặt trước động từ nguyên thể chia ngôi ('deitarmos') do đi sau giới từ 'antes de', một trường hợp của 'próclise' (đại từ đứng trước động từ).
-
"Para os investigadores reconstituírem a cena do crime, foi necessário analisarem cada detalhe macabro."Để các điều tra viên tái dựng lại hiện trường vụ án, việc họ phân tích từng chi tiết rùng rợn là cần thiết.Ngữ pháp: 'reconstituírem' và 'analisarem' là các dạng 'Infinitivo Pessoal' cho ngôi 'eles' (các điều tra viên). Sau giới từ 'para' khi muốn chỉ rõ chủ thể của hành động, ta phải dùng động từ nguyên thể chia ngôi.
-
"É crucial para ti parares de ter esses pensamentos macabros se queres dormir em paz."Việc bạn ngừng những suy nghĩ rùng rợn này là rất quan trọng nếu bạn (tu) muốn ngủ yên.Ngữ pháp: 'parares' và 'teres' là dạng 'Infinitivo Pessoal' của động từ 'parar' và 'ter' cho ngôi thân mật 'tu' (bạn). Cấu trúc 'É + adjetivo + para + [pronome] + infinitivo pessoal' rất phổ biến để diễn tả sự cần thiết của một hành động đối với một người cụ thể.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
