sinistro
/siˈniʃtɾu/
nham hiểm
Independente (B2)
Significado "sinistro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que causa ou pode causar medo ou pavor; que é funesto ou ameaçador.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gợi lên cảm giác rằng điều gì đó có hại hoặc xấu xa đang xảy ra hoặc sẽ xảy ra; độc ác; nham hiểm; gở.
Exemplos (Ví dụ)
"O ambiente estava sinistro, com as árvores retorcidas e o vento uivando."
"Bầu không khí thật nham hiểm, với những cái cây xoắn lại và gió hú."
"Havia um silêncio sinistro na casa abandonada."
"Có một sự im lặng đáng ngại trong ngôi nhà bỏ hoang."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | sinistra |
A casa tinha uma aparência sinistra.
(Ngôi nhà có một vẻ ngoài đáng ngại.) |
| Masculine Plural | sinistros |
Os planos deles pareciam sinistros.
(Kế hoạch của họ có vẻ đáng ngại.) |
| Feminine Plural | sinistras |
As intenções dela eram sinistras.
(Ý định của cô ấy thật đáng ngại.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | sinistríssimo |
O filme foi sinistríssimo.
(Bộ phim vô cùng đáng sợ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ia um conselho, se o cenário não me parecesse tão sinistro."Tôi sẽ cho bạn một lời khuyên, nếu tình hình không có vẻ quá đáng sợ.Mesóclise với 'dar' (chia ở thì condicional futuro). Đại từ 'te' được đặt giữa động từ đã chia ('dar') và đuôi thì tương lai ('-ia'). Vì câu có mệnh đề điều kiện nên dùng thì condicional. Dịch sát nghĩa sẽ là 'Cho-bạn-sẽ một lời khuyên'.
-
"Dir-se-ia que a casa abandonada tem um ar sinistro."Người ta sẽ nói rằng ngôi nhà bỏ hoang có một vẻ đáng sợ.Mesóclise với 'dir' (chia ở thì condicional futuro). Đại từ 'se' (đại từ phản thân) được đặt giữa động từ đã chia ('dir') và đuôi thì tương lai ('-ia'). Cấu trúc 'dir-se-ia' thường được dùng để diễn tả một ý kiến chung hoặc suy đoán. Dịch sát nghĩa sẽ là 'Nói-người ta-sẽ'.
-
"Mostrar-te-ei o quão sinistro pode ser este lugar se não tiveres cuidado."Tôi sẽ cho bạn thấy nơi này có thể đáng sợ đến mức nào nếu bạn không cẩn thận.Mesóclise với 'mostrar' (chia ở thì futuro). Đại từ 'te' được đặt giữa động từ đã chia ('mostrar') và đuôi thì tương lai ('-ei'). Dịch sát nghĩa sẽ là 'Cho-bạn-sẽ thấy'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
