(Vị trí top_banner)
Hình minh họa magnânimo
C1
adjectivo (Masculino) C1 Văn học, Triết học, Đạo đức

magnânimo

/mɐˈɡnɐ̃nimu/
mang tính cao thượng
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "magnânimo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que revela nobreza de sentimentos e generosidade; que perdoa facilmente as ofensas; generoso, nobre.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mang tính cao thượng, có xu hướng nâng cao hoặc làm tôn vinh phẩm giá.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Foi um ato magnânimo perdoar-lhe depois de tudo."

    "Đó là một hành động cao thượng khi tha thứ cho anh ta sau tất cả."

  • "O rei era conhecido por ser magnânimo com os seus súbditos."

    "Nhà vua được biết đến với lòng cao thượng đối với thần dân của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Thường dùng để miêu tả phẩm chất của người hoặc hành động.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Número plural) magnânimos
Os líderes magnânimos são raros.
(Những nhà lãnh đạo cao thượng thì hiếm.)
Diminutive (Diminutivo) magnanimozinho
Ele foi magnanimozinho ao perdoar a dívida.
(Anh ấy đã rất rộng lượng khi tha thứ khoản nợ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O rei D. Afonso Henriques foi mais magnânimo do que o seu filho, D. Sancho I, ao perdoar os seus inimigos."
    Vua Afonso Henriques đã độ lượng hơn con trai mình, Sancho I, khi tha thứ cho kẻ thù.
    So sánh hơn giữa hai chủ thể (rei D. Afonso Henriques e D. Sancho I) sử dụng 'mais...do que'. 'Foi' là quá khứ của động từ 'ser' chia ở ngôi thứ ba số ít. Lưu ý cách chia động từ 'ser' ở quá khứ hoàn thành để thể hiện hành động đã kết thúc. Cách dùng 'do que' để so sánh hơn.
  • "Tu és tão magnânimo como o teu irmão quando estás a ajudar os mais necessitados."
    Bạn cũng độ lượng như anh trai của bạn khi bạn đang giúp đỡ những người cần giúp đỡ nhất.
    So sánh ngang bằng sử dụng 'tão...como'. 'És' là cách chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu' (thân mật). 'Estás a ajudar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (Continuous Aspect) thể hiện hành động đang diễn ra. Cách dùng ngôi 'Tu' thân mật và chia động từ tương ứng.
  • "Este ato de caridade é o mais magnânimo que estou a ver neste ano."
    Hành động từ thiện này là cao thượng nhất mà tôi thấy trong năm nay.
    So sánh tuyệt đối (Superlativo absoluto sintético) sử dụng 'o mais...que'. 'Estou a ver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (Continuous Aspect). 'Este' được sử dụng thay vì 'isto' vì 'ato' là danh từ xác định. Cấu trúc so sánh tuyệt đối dùng 'o mais' trước tính từ để nhấn mạnh mức độ cao nhất.
Vị trí đại từ sau động từ
  • "O teu gesto de perdão, apesar da afronta, tornou-te magnânimo aos olhos de todos."
    Cử chỉ tha thứ của bạn (ngôi Tu), bất chấp sự sỉ nhục, đã khiến bạn trở nên cao thượng trong mắt mọi người.
    Động từ 'tornar' (khiến cho/trở thành) chia ở thì quá khứ đơn (pretérito perfeito simples), đi kèm đại từ tân ngữ 'te' (bạn) đặt sau động từ (ênclise), tuân thủ quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha.
  • "Mesmo perante a provocação, tu estás a comportar-te de forma verdadeiramente magnânima."
    Ngay cả khi bị khiêu khích, bạn (ngôi Tu) vẫn đang thể hiện một thái độ thực sự cao thượng.
    Cấu trúc 'estar a + infinito' (estás a comportar) dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu. Đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ nguyên mẫu 'comportar' (ênclise), tuân thủ quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha trong cấu trúc này.
  • "Se fores verdadeiramente magnânimo, perdoar-lhes-ás e libertar-te-ás de qualquer ressentimento."
    Nếu bạn (ngôi Tu) thực sự cao thượng, bạn sẽ tha thứ cho họ và giải thoát bản thân khỏi mọi oán giận.
    Ở đây, 'perdoar-lhes-ás' và 'libertar-te-ás' là thì tương lai đơn (futuro simples) kết hợp với đại từ tân ngữ ('lhes' - cho họ, 'te' - cho bản thân) đặt giữa gốc động từ và hậu tố thì (ênclise), đây là cấu trúc bắt buộc trong Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
Thì Tương lai đơn
  • "Se fores magnânimo, perdoar-te-ei os teus erros no futuro e dar-te-ei outra oportunidade."
    Nếu bạn trở nên quảng đại, tôi sẽ tha thứ cho những lỗi lầm của bạn trong tương lai và cho bạn một cơ hội khác.
    Câu này sử dụng 'fores' (Futuro do Subjuntivo của 'ser') trong mệnh đề điều kiện và 'perdoar-te-ei' (Futuro do Indicativo của 'perdoar' + đại từ 'te' đặt sau động từ theo quy tắc Enclisis) diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Lưu ý cách chia động từ 'perdoar' ở ngôi 'eu' thì tương lai đơn (perdoarei) và vị trí đại từ 'te' phía sau.
  • "Acreditamos que o nosso rei será magnânimo e estará a ajudar os necessitados quando tiver a oportunidade."
    Chúng tôi tin rằng nhà vua của chúng ta sẽ trở nên quảng đại và sẽ giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn khi có cơ hội.
    Câu này sử dụng 'será' (Futuro do Indicativo của 'ser') và 'estará a ajudar' (Futuro do Indicativo của 'estar' + a + Infinitivo 'ajudar') để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Cấu trúc 'estar a ajudar' nhấn mạnh tính tiếp diễn của hành động giúp đỡ. Lưu ý, không dùng 'ajudando' (Gerundio).
  • "Quando fores mais velho, espero que sejas magnânimo e aprendas a perdoar os outros. Dar-te-á paz de espírito."
    Khi bạn lớn hơn, tôi hy vọng bạn sẽ trở nên quảng đại và học cách tha thứ cho người khác. Điều đó sẽ mang lại cho bạn sự thanh thản trong tâm hồn.
    Câu này sử dụng 'fores' (Futuro do Subjuntivo của 'ser') trong mệnh đề thời gian, 'sejas' (Presente do Subjuntivo của 'ser') và 'dar-te-á' (Futuro do Indicativo của 'dar' + đại từ 'te' đặt sau động từ). 'Dar-te-á' tuân thủ quy tắc Enclisis, với đại từ 'te' được thêm vào sau động từ đã chia ở thì tương lai đơn. Lưu ý 'sejas' vì mệnh đề sau 'espero que' dùng Subjuntivo.
Giống và Số của danh từ
  • "O rei era um homem magnânimo e perdoava os seus inimigos."
    Nhà vua là một người đàn ông cao thượng và tha thứ cho kẻ thù của mình.
    ‘Rei’ là danh từ giống đực, số ít. ‘Magnânimo’ biến đổi theo giống và số của danh từ ‘homem’ (giống đực, số ít) mà nó bổ nghĩa.
  • "A rainha e a princesa eram mulheres magnânimas e compassivas para com os necessitados. Elas estavam sempre a ajudar quem precisava."
    Nữ hoàng và công chúa là những người phụ nữ cao thượng và nhân ái đối với những người nghèo khó. Họ luôn giúp đỡ những người cần.
    'Rainha' và 'princesa' là danh từ giống cái, số ít. 'Mulheres' là danh từ giống cái, số nhiều, vì vậy 'magnânimas' ở dạng giống cái, số nhiều để phù hợp. Lưu ý cách dùng 'estavam a ajudar' thay vì 'ajudando' (kiểu Brazil).
  • "Se fores magnânimo, tu demonstrarás a tua nobreza de espírito. Dá-me um exemplo da tua generosidade, sff."
    Nếu con cao thượng, con sẽ chứng minh được sự cao quý trong tâm hồn mình. Làm ơn cho ta một ví dụ về sự hào phóng của con.
    Câu này sử dụng ngôi 'tu' (thân mật), động từ 'fores' được chia ở ngôi thứ hai số ít (subjuntivo futuro). Lưu ý vị trí đại từ ‘me’ sau động từ ‘Dá’ (enclisis) vì đầu câu không có từ phủ định hoặc đại từ quan hệ thúc đẩy proclisis. 'Teu' (tua) biến đổi theo 'nobreza' (giống cái, số ít).
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para tu perdoares a ofensa, é necessário seres magnânimo."
    Để bạn (tu) có thể tha thứ cho lỗi lầm, việc bạn trở nên cao thượng là điều cần thiết.
    Ví dụ này dùng 'Infinitivo Pessoal' ở hai động từ: 'perdoares' và 'seres'. Cả hai đều được chia cho ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít), thể hiện hành động hoặc trạng thái gắn liền với chủ thể 'tu'.
  • "É um gesto magnânimo da nossa parte ajudarmos quem nos fez mal."
    Việc chúng ta giúp đỡ những người đã làm hại mình là một cử chỉ cao thượng.
    Động từ 'ajudarmos' là 'Infinitivo Pessoal' của 'ajudar', chia cho ngôi 'nós' (chúng ta). Đại từ 'nos' đứng trước động từ 'fez' ('quem nos fez') là một ví dụ về 'próclise', đúng quy tắc ngữ pháp Bồ Đào Nha chuẩn châu Âu khi có từ thu hút 'quem'.
  • "Uma qualidade de um líder magnânimo é esperar até os seus liderados compreenderem as suas decisões."
    Một phẩm chất của nhà lãnh đạo cao thượng là chờ đợi cho đến khi những người dưới quyền họ hiểu được các quyết định của mình.
    Động từ 'compreenderem' là 'Infinitivo Pessoal' của 'compreender', được chia cho chủ thể là 'os seus liderados' (họ - ngôi thứ ba số nhiều). 'Infinitivo Pessoal' thường được dùng sau các giới từ như 'até' khi chủ thể của động từ nguyên thể được xác định rõ.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "És tão magnânimo que estás sempre a perdoar os erros dos teus amigos. Dá-lhes sempre uma segunda oportunidade."
    Bạn thật độ lượng khi luôn tha thứ cho lỗi lầm của bạn bè. Bạn luôn cho họ cơ hội thứ hai.
    Sử dụng 'És' (chia động từ 'ser' ngôi 'tu'), cho thấy sự thân mật. 'Estás a perdoar' là continuous aspect (hành động đang diễn ra). 'Dá-lhes' (Enclisis - đại từ đặt sau động từ) là cách đặt đại từ chuẩn Âu.
  • "Tu, sendo tão magnânimo, deves estar a sentir compaixão por aqueles que sofrem. Ajuda-os se puderes."
    Bạn, với lòng độ lượng như vậy, chắc hẳn đang cảm thấy thương xót cho những người đang đau khổ. Hãy giúp đỡ họ nếu có thể.
    Sử dụng 'Tu' để nhấn mạnh, đi kèm với chia động từ 'deves' (ngôi 'tu'). 'Estar a sentir' là continuous aspect. 'Ajuda-os' (Enclisis) là vị trí đại từ chuẩn.
  • "O senhor é deveras magnânimo; está sempre a defender os mais fracos. Agradeço-lhe a sua bondade."
    Ông quả thật là một người độ lượng; luôn bảo vệ những người yếu thế. Tôi cảm ơn lòng tốt của ông.
    Sử dụng 'O senhor' (danh xưng lịch sự) và chia động từ ngôi thứ ba số ít. 'Está a defender' là continuous aspect. 'Agradeço-lhe' (Enclisis) thể hiện sự trang trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)