obesidade
/ɔ.bɨ.ziˈda.dɨ/
bệnh béo phì
Intermediário (B1)
Significado "obesidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Excesso de peso corporal, resultante do acúmulo excessivo de gordura.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tình trạng béo phì, thừa cân quá mức.
Exemplos (Ví dụ)
"A obesidade é um problema de saúde pública crescente em Portugal, e estou a falar a sério."
"Béo phì là một vấn đề sức khỏe cộng đồng ngày càng tăng ở Bồ Đào Nha, và tôi đang nói thật."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | obesidades |
As obesidades são um problema de saúde pública.
(A obesidade é um problema de saúde pública.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | obesidadezinha |
Ela tem uma obesidadezinha, mas está a tratar.
(Ela tem um pouco de obesidade, mas está a tratar-se.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A obesidade infantil está a tornar-se mais frequente do que era no passado, sendo um problema de saúde pública crescente em Portugal."Bệnh béo phì ở trẻ em đang trở nên phổ biến hơn so với trước đây, là một vấn đề sức khỏe cộng đồng ngày càng tăng ở Bồ Đào Nha.Câu này sử dụng cấp so sánh hơn (mais frequente do que). 'Estar a tornar-se' là continuous aspect, diễn tả hành động đang xảy ra. 'Está' chia theo chủ ngữ 'a obesidade infantil'.
-
"Para ti, a obesidade é tão perigosa como o tabagismo, e ambos representam riscos sérios para a saúde."Đối với bạn, béo phì nguy hiểm như hút thuốc, và cả hai đều gây ra những rủi ro nghiêm trọng cho sức khỏe.Cấu trúc 'tão... como' thể hiện sự so sánh ngang bằng. 'Para ti' (dành cho bạn) sử dụng ngôi 'tu'. Không có continuous aspect hoặc clitic placement đặc biệt trong câu này.
-
"Esta campanha de sensibilização visa alertar para os perigos da obesidade, que é a mais grave ameaça à saúde pública em Portugal, na opinião de muitos especialistas."Chiến dịch nâng cao nhận thức này nhằm mục đích cảnh báo về những nguy hiểm của bệnh béo phì, vốn là mối đe dọa nghiêm trọng nhất đối với sức khỏe cộng đồng ở Bồ Đào Nha, theo ý kiến của nhiều chuyên gia.Câu này sử dụng so sánh nhất (a mais grave ameaça). 'Que é' liên hệ mệnh đề quan hệ, 'é' chia theo chủ ngữ 'obesidade'. Không có continuous aspect hoặc clitic placement đặc biệt trong câu này.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A obesidade, que está a aumentar drasticamente entre os jovens, é um problema de saúde pública grave."Bệnh béo phì, đang gia tăng đáng kể trong giới trẻ, là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng.'Que' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'a obesidade'. Cấu trúc 'estar a aumentar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"O médico, a quem pediste conselhos sobre a obesidade, é um especialista renomado."Vị bác sĩ, người mà bạn đã xin lời khuyên về bệnh béo phì, là một chuyên gia nổi tiếng.'A quem' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'o médico'. Vì tân ngữ là một người (o médico) nên dùng 'a quem'.
-
"A investigação sobre as causas da obesidade, cujos resultados são esperados brevemente, poderá ajudar a desenvolver novas terapias."Nghiên cứu về các nguyên nhân gây bệnh béo phì, mà kết quả của nó được mong đợi sớm, có thể giúp phát triển các liệu pháp mới.'Cujos' là đại từ quan hệ sở hữu, thay thế cho 'os resultados da investigação'. Nó chỉ sự sở hữu (kết quả) thuộc về 'a investigação'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
