mais pequeno
[ˈmajʃ pɨˈkenu]
nhỏ hơn (nữa)
Básico (A2)
Significado "mais pequeno" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Comparativo de superioridade de pequeno: de tamanho inferior.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
So sánh hơn của tiny: nhỏ hơn tiny (rất nhỏ).
Exemplos (Ví dụ)
"Este rato é mais pequeno do que o outro."
"Con chuột này nhỏ hơn con kia."
"A sala de estar é mais pequena do que a cozinha."
"Phòng khách nhỏ hơn phòng bếp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
So sánh hơn của 'pequeno'. Lưu ý vị trí của đại từ (clitics) trong câu.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | mais pequenos |
Os carros mais pequenos são mais eficientes.
(Những chiếc xe nhỏ hơn thì hiệu quả hơn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | pequenino |
Ele é um rapaz pequenino.
(Anh ấy là một cậu bé bé nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Este livro é mais pequeno, dá-to o professor."Cuốn sách này nhỏ hơn, thầy giáo đưa nó cho bạn.Sử dụng 'mais pequeno' (so sánh hơn). 'Dá-to': 'Dá' (chia động từ 'dar' ngôi thứ 3 số ít) + 'te' (đại từ tân ngữ ngôi thứ 2 số ít, 'tu') + 'o' (đại từ tân ngữ trực tiếp giống đực số ít, thay thế cho 'livro'). Vị trí đại từ theo sau động từ ('ênclise') vì đây là mệnh đề chính và bắt đầu bằng động từ.
-
"O meu apartamento é mais pequeno que o teu. Estão a vendê-lo por bom preço."Căn hộ của tôi nhỏ hơn căn hộ của bạn. Họ đang bán nó với giá tốt.'Mais pequeno' được dùng để so sánh. 'Estão a vendê-lo': 'Estão' (chia động từ 'estar' ngôi thứ 3 số nhiều) + 'a vender' (cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra, 'estar a + infinitive') + 'o' (đại từ tân ngữ trực tiếp giống đực số ít, thay thế cho 'apartamento'). Vị trí đại từ theo sau động từ ('ênclise') vì động từ ở dạng infinitive.
-
"Se o carro fosse mais pequeno, comprá-lo-ia imediatamente."Nếu chiếc xe hơi nhỏ hơn, tôi sẽ mua nó ngay lập tức.'Mais pequeno' để so sánh. 'Comprá-lo-ia': 'Comprar' (động từ nguyên mẫu) + 'lo' (đại từ tân ngữ trực tiếp giống đực số ít, thay thế cho 'carro') + 'ia' (đuôi của thể điều kiện, chia theo ngôi thứ nhất số ít). Vị trí đại từ theo sau động từ ('ênclise') do động từ ở dạng điều kiện.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
