malicioso
/mɐ.liˈsjo.zu/
phần mềm độc hại
Intermediário (B1)
Significado "malicioso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem ou revela má intenção; que denota malícia.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây hại hoặc có khả năng gây hại.
Exemplos (Ví dụ)
"Este software é malicioso e pode danificar o teu computador."
"Phần mềm này độc hại và có thể làm hỏng máy tính của bạn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo masculino. Concorda em género e número com o substantivo que qualifica.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | maliciosos |
Os rapazes eram maliciosos.
(Những chàng trai đó rất tinh nghịch.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | maliciosinho |
Ele fez um comentário maliciosinho.
(Anh ấy đã đưa ra một bình luận hơi tinh nghịch.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O olhar malicioso do rapaz estava a denunciar as suas verdadeiras intenções. Estava a pensar numa partida engraçada."Ánh mắt tinh ranh của chàng trai đang tố cáo những ý định thật sự của anh ta. Anh ta đang nghĩ về một trò đùa thú vị.Sử dụng mạo từ xác định 'O' cho 'olhar' và 'as' cho 'intenções'. Cấu trúc 'estar a denunciar' và 'estar a pensar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Do rapaz' là cụm giới từ xác định rõ chủ thể.
-
"Não sejas malicioso! Dá-me a tua opinião honesta sobre este assunto. A malícia não te fica bem."Đừng có tinh ranh! Hãy cho tôi ý kiến trung thực của bạn về vấn đề này. Sự tinh ranh không hợp với bạn đâu.Câu mệnh lệnh 'Não sejas' (đừng) chia ở ngôi 'tu'. 'Dá-me' là ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) trong câu mệnh lệnh khẳng định. 'A malícia' dùng mạo từ xác định vì đang nói đến sự tinh ranh nói chung.
-
"Um sorriso malicioso iluminou o rosto da mulher enquanto ela estava a tramar um plano. O plano era bastante arriscado."Một nụ cười tinh quái rạng rỡ trên khuôn mặt người phụ nữ khi cô ấy đang bày mưu tính kế. Kế hoạch đó khá mạo hiểm.'Um sorriso' sử dụng mạo từ không xác định vì là một nụ cười bất kỳ. 'O rosto' và 'O plano' dùng mạo từ xác định. 'Estava a tramar' là cấu trúc continuous aspect.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Acho um erro fazeres um comentário tão malicioso sobre o trabalho dela."Tôi cho rằng việc bạn đưa ra một bình luận ác ý như vậy về công việc của cô ấy là một sai lầm.Ngữ pháp: 'fazeres' là dạng Động từ nguyên thể chia ngôi (Infinitivo Pessoal) cho ngôi thứ hai số ít 'tu' (bạn). Nó được dùng để chỉ rõ chủ thể của hành động 'fazer' (làm/đưa ra) trong mệnh đề phụ thuộc.
-
"Para sermos uma equipa unida, é fundamental não sermos maliciosos uns com os outros."Để trở thành một đội đoàn kết, điều cốt yếu là chúng ta không được có ý đồ xấu với nhau.Ngữ pháp: 'sermos' là Động từ nguyên thể được chia cho ngôi 'nós' (chúng ta). Cấu trúc 'Para + Infinitivo Pessoal' rất phổ biến để diễn tả mục đích, và việc chia ngôi giúp xác định rõ chủ thể thực hiện hành động.
-
"Avisei-os de que, ao continuarem com esse plano malicioso, arriscavam-se a perder tudo."Tôi đã cảnh báo họ rằng, nếu cứ tiếp tục kế hoạch hiểm độc đó, họ có nguy cơ mất tất cả.Ngữ pháp: 'continuarem' là Động từ nguyên thể chia ngôi cho 'eles' (họ). Đại từ 'os' trong 'Avisei-os' (Tôi cảnh báo họ) được đặt sau động từ (Enclisis), tuân thủ quy tắc chuẩn châu Âu.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O teu sorriso malicioso está a confundir-me, não sei o que estás a tramar."Nụ cười nham hiểm của bạn đang làm tôi bối rối, tôi không biết bạn đang âm mưu gì.Câu này sử dụng 'teu' (của bạn - ngôi 'tu', thân mật) để chỉ sự sở hữu. Cấu trúc 'estar a confundir' diễn tả hành động đang diễn ra (confundir = làm bối rối). 'Estás a tramar' cũng tương tự (tramar = âm mưu). Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu' (thân mật, số ít).
-
"A maliciosa observação do meu vizinho sobre o vosso novo carro deixou-me desconfortável."Lời nhận xét đầy ác ý của người hàng xóm của tôi về chiếc xe mới của các bạn khiến tôi không thoải mái.Ở đây, 'meu' (của tôi) và 'vosso' (của các bạn) là các tính từ sở hữu. 'Maliciosa' bổ nghĩa cho 'observação' (nhận xét). Vì là sự sở hữu ngôi thứ 3 số ít (vizinho), 'meu' được dùng. 'Vosso' được dùng vì sự sở hữu ở ngôi thứ 2 số nhiều (các bạn).
-
"As tuas intenções maliciosas são evidentes, ninguém acredita na tua história."Những ý định xấu xa của bạn thật rõ ràng, không ai tin vào câu chuyện của bạn cả.'Tuas' (của bạn) là tính từ sở hữu ngôi 'tu' (thân mật, số ít), đi kèm danh từ số nhiều 'intenções' (ý định). Động từ 'acreditar' (tin) được chia ở ngôi thứ ba số ít (ninguém = không ai).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
