nocivo
/nuˈsivu/
có hại cho động vật
Intermediário (B1)
Significado "nocivo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que causa ou pode causar dano.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây ra hoặc có khả năng gây ra tác hại.
Exemplos (Ví dụ)
"O fumo do tabaco é nocivo à saúde."
"Khói thuốc lá có hại cho sức khỏe."
"Alguns pesticidas são nocivos para os animais e para o meio ambiente."
"Một số thuốc trừ sâu có hại cho động vật và môi trường."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Pode ser usado tanto para pessoas quanto para coisas.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | nocivos |
O uso de pesticidas pode ter efeitos nocivos para a saúde humana.
(Việc sử dụng thuốc trừ sâu có thể có những tác động có hại (nocivos) đến sức khỏe con người.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | nocivinho |
É um hábito um bocadinho nocivinho, mas facilmente corrigível.
(Đó là một thói quen hơi có hại một chút, nhưng dễ dàng sửa đổi được.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a fumar perto das crianças, e isso é nocivo para a saúde delas. Dá-te conta disso!"Bạn đang hút thuốc gần trẻ con, và điều đó có hại cho sức khỏe của chúng. Bạn có nhận ra điều đó không!Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ chia ở ngôi 'Tu'. Cấu trúc 'estar a fumar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-te' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) – vị trí chuẩn trong câu khẳng định bắt đầu bằng động từ.
-
"Nós estamos a usar produtos de limpeza nocivos sem proteção adequada. Devíamos ter mais cuidado connosco."Chúng ta đang sử dụng các sản phẩm tẩy rửa độc hại mà không có bảo vệ thích hợp. Chúng ta nên cẩn thận hơn với bản thân.Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'Nós'. 'Estamos a usar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Connosco' là đại từ phản thân đi kèm giới từ 'com'.
-
"Ele está a trabalhar numa fábrica onde o ar é nocivo para os pulmões. Espero que ele use uma máscara."Anh ấy đang làm việc trong một nhà máy nơi không khí có hại cho phổi. Tôi hy vọng anh ấy đeo khẩu trang.Sử dụng 'Ele' (ngôi thứ ba số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'Ele'. 'Está a trabalhar' diễn tả hành động đang diễn ra. Cấu trúc câu nhấn mạnh tác hại của môi trường làm việc.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
