(Vị trí top_banner)
Hình minh họa maligno
B2
adjetivo (Masculino) B2 Y học

maligno

[mɐˈliɣnu]
ác tính
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "maligno" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tende a piorar progressivamente e a causar a morte; cancerígeno.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

(về bệnh tật) rất độc hại hoặc dễ lây nhiễm; (về khối u) có xu hướng xâm lấn các mô bình thường hoặc tái phát sau khi loại bỏ; ung thư.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O tumor é maligno e requer tratamento imediato."

    "Khối u ác tính và cần điều trị ngay lập tức."

  • "As células malignas estão a espalhar-se pelo corpo."

    "Các tế bào ác tính đang lan rộng khắp cơ thể."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Chú ý sự hòa hợp giống và số với danh từ.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular maligna
A influência maligna daquele político era evidente.
(Ảnh hưởng xấu của chính trị gia đó là hiển nhiên.)
Masculine Plural malignos
Os tumores malignos precisam de tratamento imediato.
(Các khối u ác tính cần được điều trị ngay lập tức.)
Feminine Plural malignas
As doenças malignas podem ser difíceis de diagnosticar.
(Các bệnh ác tính có thể khó chẩn đoán.)
Superlative (Tuyệt đối) maligníssimo
O comportamento dele foi maligníssimo.
(Hành vi của anh ta vô cùng độc hại.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, o teu maior medo era que um espírito maligno estivesse a espreitar debaixo da cama."
    Khi mày còn bé, nỗi sợ lớn nhất của mày là có một linh hồn độc ác đang rình mò dưới gầm giường.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser') chia theo ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a + espreitar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Teu' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
  • "Antigamente, acreditava-se que o fumo das fábricas era um sinal de progresso, sem se saber que muitos poluentes malignos estavam a ser libertados para a atmosfera."
    Ngày xưa, người ta tin rằng khói từ các nhà máy là dấu hiệu của sự tiến bộ, mà không biết rằng nhiều chất ô nhiễm độc hại đang được thải vào bầu khí quyển.
    Sử dụng 'acreditava-se' (Pretérito Imperfeito) để diễn tả một niềm tin phổ biến trong quá khứ. 'Estar a + ser libertados' thể hiện hành động bị động đang diễn ra. Lưu ý vị trí của 'se' (đại từ phản thân) đặt sau động từ 'acreditava'.
  • "Naquela época, a doença parecia benigna, mas os médicos já estavam a suspeitar que um processo maligno se estava a desenvolver silenciosamente."
    Vào thời điểm đó, căn bệnh có vẻ lành tính, nhưng các bác sĩ đã bắt đầu nghi ngờ rằng một quá trình ác tính đang phát triển âm thầm.
    Sử dụng 'estavam a suspeitar' (Pretérito Imperfeito Contínuo) để nhấn mạnh sự nghi ngờ diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Estar a + desenvolver' (Pretérito Imperfeito Contínuo) miêu tả hành động đang diễn ra. 'Se' (đại từ phản thân) đặt trước 'estava' vì sau liên từ 'que'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante para eles serem honestos, mesmo quando o tumor maligno está a progredir rapidamente."
    Điều quan trọng là họ phải trung thực, ngay cả khi khối u ác tính đang tiến triển nhanh chóng.
    Cấu trúc 'serem honestos' là Infinitivo Pessoal chia cho 'eles'. 'Está a progredir' là continuous aspect, diễn tả hành động đang xảy ra. 'Para eles serem' nhấn mạnh mục đích/ý nghĩa đối với 'eles'.
  • "Para seres um bom médico, tu tens de compreender como uma doença maligna pode afetar o corpo humano."
    Để trở thành một bác sĩ giỏi, cậu phải hiểu một căn bệnh ác tính có thể ảnh hưởng đến cơ thể con người như thế nào.
    'Para seres' là Infinitivo Pessoal chia cho 'tu', diễn tả mục đích. 'Tens de compreender' thể hiện sự cần thiết. Lưu ý cách chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu' trong Infinitivo Pessoal.
  • "Disse-lhe que, antes de poderem viajar, era crucial analisarem os resultados dos exames para confirmar se o crescimento maligno tinha parado de facto."
    Tôi đã nói với anh ấy rằng, trước khi họ có thể đi du lịch, điều quan trọng là họ phải phân tích kết quả xét nghiệm để xác nhận xem sự tăng trưởng ác tính có thực sự dừng lại hay không.
    'Poderem viajar' (Infinitivo Pessoal chia cho 'eles') và 'analisarem' (Infinitivo Pessoal chia cho 'eles') đều là hành động cần thiết trước một hành động khác. 'Disse-lhe' sử dụng enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đầu câu.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O tumor maligno foi descoberto demasiado tarde; o cancro já tinha sido espalhado por todo o corpo."
    Khối u ác tính đã được phát hiện quá muộn; ung thư đã lan ra khắp cơ thể.
    'Foi descoberto' là thể bị động của 'descobrir' (khám phá) ở thì quá khứ hoàn thành (pretérito perfeito). 'Descoberto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'descobrir'.
  • "A influência maligna daquele conselheiro tinha corrompido o rei. Agora, o reino está a sofrer as consequências."
    Ảnh hưởng xấu xa của người cố vấn đó đã làm tha hóa nhà vua. Bây giờ, vương quốc đang phải gánh chịu hậu quả.
    'Tinha corrompido' là thì quá khứ hoàn thành (pretérito mais-que-perfeito) của 'corromper' (làm tha hóa). 'Corrompido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'corromper'. 'Está a sofrer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chỉ hành động đang diễn ra.
  • "Se tivesses previsto o efeito maligno das tuas ações, terias escolhido outro caminho. Agora, está tudo perdido."
    Nếu bạn đã lường trước được tác động xấu xa của hành động của bạn, bạn đã chọn một con đường khác. Bây giờ, tất cả đã mất.
    'Tivesses previsto' là thì giả định quá khứ hoàn thành (pretérito mais-que-perfeito do conjuntivo) của 'prever' (lường trước). 'Previsto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'prever'. 'Terias escolhido' là thì điều kiện hoàn thành (condicional composto) của 'escolher' (chọn).
(Vị trí vocab_tab4_inline)