(Vị trí top_banner)
Hình minh họa malvado
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Pháp luật/ Tâm lý học/ Đạo đức

malvado

/maɫˈvaðu/
hành động độc ác
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "malvado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem ou demonstra maldade; que é capaz de praticar o mal; perverso, cruel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện mong muốn làm điều ác cho người khác; độc ác, hiểm độc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um homem malvado e sem escrúpulos."

    "Anh ta là một người đàn ông độc ác và vô đạo đức."

  • "Não sejas malvado com o teu irmão."

    "Đừng độc ác với em trai của bạn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "O lobo era um animal malvado e cruel."
    Con sói là một con vật độc ác và tàn nhẫn.
    'Lobo' là danh từ giống đực, số ít, do đó tính từ 'malvado' và 'cruel' cũng ở giống đực, số ít. 'Era' là thì quá khứ chưa hoàn thành (pretérito imperfeito) của động từ 'ser' chia ở ngôi thứ 3 số ít (ele/ela).
  • "As bruxas são mulheres malvadas que fazem feitiços."
    Những mụ phù thủy là những người phụ nữ độc ác làm phép thuật.
    'Bruxas' là danh từ giống cái, số nhiều, do đó tính từ 'malvadas' cũng ở giống cái, số nhiều. 'São' là thì hiện tại đơn (presente do indicativo) của động từ 'ser' chia ở ngôi thứ 3 số nhiều (eles/elas).
  • "Estás a ser malvado comigo. Dá-me o brinquedo de volta!"
    Mày đang xấu tính với tao đó. Trả đồ chơi lại cho tao!
    'Estás a ser' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect), ngôi 'tu'. 'Malvado' ở giống đực, số ít vì đang miêu tả một người. 'Dá-me' là một ví dụ của 'Enclisis'. Đại từ 'me' đặt sau động từ vì đầu câu.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Malvado sê-lo-ias tu se lhes negasses ajuda numa hora destas."
    Mày sẽ là một kẻ xấu xa nếu mày từ chối giúp đỡ họ vào lúc này.
    Mesóclise với 'ser' (sê-) kết hợp đại từ 'lo' (anh ấy/cô ấy/nó) và 'ias' (ngôi 'tu' - bạn). 'Malvado' được dùng để mô tả tính cách xấu xa. Lưu ý cách chia động từ 'ser' ở thì tương lai điều kiện cho ngôi 'tu'.
  • "Dir-te-ia que não sejas malvado com os teus irmãos, mas não me parece que valha a pena."
    Tao đã định bảo mày đừng đối xử tệ với anh em của mày, nhưng có vẻ như không đáng.
    Mesóclise với 'dizer' (dir-) kết hợp đại từ 'te' (mày). 'Sejas' là thể mệnh lệnh ngôi 'tu' của động từ 'ser', mang ý nghĩa khuyên răn. 'Não sejas malvado' - Đừng xấu xa.
  • "Perguntar-lhe-ei se ele se tornou malvado por causa das circunstâncias, ou se sempre o foi."
    Tôi sẽ hỏi anh ta liệu anh ta trở nên xấu xa vì hoàn cảnh hay anh ta vốn đã như vậy.
    Mesóclise với 'perguntar' (perguntar-) kết hợp đại từ 'lhe' (anh ấy/cô ấy). 'Tornou' là thì quá khứ hoàn thành của động từ 'tornar-se' (trở nên). Câu này dùng 'ele' (anh ấy) nên động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, tu foste malvado para o cão e não lhe deste comida."
    Hôm qua, mày đã rất xấu tính với con chó và không cho nó ăn.
    ‘Foste’ là dạng quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) của động từ ‘ir’ (đi) chia ở ngôi thứ hai số ít ‘tu’. ‘Deste’ là dạng quá khứ hoàn thành đơn của ‘dar’ (cho) cũng chia ở ngôi ‘tu’.
  • "Quando eras criança, o malvado vizinho roubou-te os brinquedos e tu choraste muito."
    Khi mày còn nhỏ, gã hàng xóm xấu xa đã ăn cắp đồ chơi của mày và mày đã khóc rất nhiều.
    ‘Roubou-te’ là dạng quá khứ hoàn thành đơn của động từ ‘roubar’ (ăn cắp), ngôi thứ ba số ít, với đại từ ‘te’ (mày) đặt sau động từ (enclisis) theo quy tắc. Lưu ý cách đặt đại từ tân ngữ ‘te’ sau động từ chia thì quá khứ.
  • "No ano passado, o treinador foi malvado e expulsou-vos da equipa sem razão."
    Năm ngoái, huấn luyện viên đã rất xấu tính và đuổi các cậu ra khỏi đội mà không có lý do.
    ‘Expulsou-vos’ là dạng quá khứ hoàn thành đơn của động từ ‘expulsar’ (đuổi), ngôi thứ ba số ít, với đại từ ‘vos’ (các cậu) đặt sau động từ (enclisis). Đại từ ‘vos’ là đại từ tân ngữ chỉ ngôi thứ hai số nhiều (các bạn/các cậu) trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O teu cão é malvado. Está sempre a morder os meus sapatos novos!"
    Con chó của mày thật là độc ác. Nó lúc nào cũng cắn đôi giày mới của tao!
    Câu sử dụng 'teu' (của mày) để chỉ sở hữu, ngôi 'Tu' được sử dụng. Cấu trúc 'estar a morder' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "A minha vizinha malvada está a tramar alguma coisa. Dá-me a impressão que os seus planos são sempre contra os meus interesses."
    Người hàng xóm độc ác của tôi đang bày trò gì đó. Tôi có cảm giác là kế hoạch của bà ta luôn chống lại lợi ích của tôi.
    Sử dụng 'minha' (của tôi) để chỉ sở hữu. Cấu trúc 'estar a tramar' (đang bày trò) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-me' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ chuẩn PT-PT (enclisis).
  • "O nosso chefe é malvado e está sempre a criticar o vosso trabalho. Os seus comentários são desnecessários!"
    Sếp của chúng ta thật độc ác và luôn chỉ trích công việc của các bạn. Những lời nhận xét của ông ta thật không cần thiết!
    Sử dụng 'nosso' (của chúng ta) và 'vosso' (của các bạn) để chỉ sở hữu. 'estar a criticar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) . 'Seus' (của ông ấy) được dùng để chỉ sở hữu của 'chefe'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)