(Vị trí top_banner)
Hình minh họa perverso
C1
adjetivo (Masculino) C1 Geral

perverso

[pɨɾˈvɛɾsu]
ác
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "perverso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Extremamente mau e cruel; que revela maldade e crueldade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vô cùng đồi bại và độc ác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele era um homem perverso, sempre a planear maldades."

    "Hắn là một người đàn ông ác độc, luôn lên kế hoạch cho những điều xấu xa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

bondoso(hiền lành) benevolente(nhân từ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Usado para descrever pessoas ou ações de natureza maligna.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular perversa
Ela é uma pessoa perversa.
(Cô ấy là một người xấu xa.)
Masculine Plural perversos
Eles são homens perversos.
(Họ là những người đàn ông đồi bại.)
Feminine Plural perversas
As ideias delas são perversas.
(Những ý tưởng của họ thật đồi trụy.)
Superlative (Tuyệt đối) perversíssimo
O plano dele é perversíssimo.
(Kế hoạch của anh ta vô cùng đồi bại.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É perverso os políticos estarem a mentir ao povo sobre a crise económica."
    Thật đồi bại khi các chính trị gia đang nói dối người dân về cuộc khủng hoảng kinh tế.
    Infinitivo Pessoal (estarem): dùng cho chủ ngữ số nhiều 'os políticos'. 'Estar a mentir': cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Acho perverso tu estares a ignorar os seus apelos por ajuda. Dá-lhe uma mão!"
    Tôi thấy thật tồi tệ khi bạn đang phớt lờ những lời kêu gọi giúp đỡ của anh ấy/cô ấy. Hãy giúp đỡ anh ấy/cô ấy đi!
    Infinitivo Pessoal (estares): dùng cho chủ ngữ 'tu'. 'Estar a ignorar': cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-lhe': Enclisis (vị trí đại từ 'lhe' sau động từ 'dar' khi bắt đầu mệnh lệnh).
  • "Será perverso eles estarem a tramar contra nós pelas costas. Desconfio deles."
    Sẽ thật là đồi bại nếu họ đang âm mưu chống lại chúng ta sau lưng. Tôi nghi ngờ họ.
    Infinitivo Pessoal (estarem): dùng cho chủ ngữ số nhiều 'eles'. 'Estar a tramar': cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Perverso serás tu se tal atrocidade cometeres; a tua alma manchar-se-á para sempre."
    Ngươi sẽ là một kẻ tàn bạo nếu ngươi phạm phải sự tàn ác như vậy; linh hồn ngươi sẽ vấy bẩn mãi mãi.
    Câu này sử dụng 'serás' (tương lai đơn ngôi thứ hai số ít của 'ser') kết hợp với mesóclise. 'Tu' được sử dụng để thể hiện sự thân mật hoặc trực tiếp. Lưu ý chia động từ ngôi 'tu' và cách dùng thì tương lai. 'Atrocidade cometeres' (cometer + es) là một ví dụ khác của mesóclise trong mệnh đề điều kiện.
  • "Não o perdoarei jamais, tal perverso homem me magoará-ia até à morte."
    Ta sẽ không bao giờ tha thứ cho hắn, một kẻ tàn bạo như vậy sẽ làm ta đau khổ đến chết.
    Ví dụ này minh họa việc sử dụng 'magoará-ia', tương lai hipotético (conditional future) kết hợp mesóclise. Thể conditional 'ia' cũng chia theo ngôi 'Eu', 'Tu', 'Ele' hoặc 'Ela' (tùy ngữ cảnh, nhưng ở đây đang nói về một người đàn ông nên dùng 'Ele'). Lưu ý vị trí của 'me' (đại từ tân ngữ) trước động từ chia thì tương lai.
  • "Que castigo lhe infligirei eu, ao perverso que está a destruir a nossa pátria?"
    Ta sẽ giáng hình phạt nào lên hắn, kẻ tàn bạo đang phá hủy đất nước của chúng ta?
    Câu hỏi này sử dụng 'infligirei' (tương lai đơn ngôi thứ nhất số ít của 'infligir') kết hợp mesóclise. Cấu trúc 'estar a destruir' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous aspect). Lưu ý, 'lhe' là đại từ chỉ người ngôi thứ 3 số ít (Ele/Ela), đặt trước động từ vì đây là câu hỏi. 'Está a destruir' bắt buộc phải dùng thay vì 'destruindo'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A tua perversa intenção está a magoar-me profundamente. Nunca pensei que fosses capaz de tamanha crueldade."
    Ý định độc ác của bạn đang làm tôi tổn thương sâu sắc. Tôi chưa bao giờ nghĩ rằng bạn có thể tàn nhẫn đến vậy.
    Câu này sử dụng 'tua' (hạn định từ sở hữu ngôi 'tu') để chỉ ý định của người đối diện. Cấu trúc 'está a magoar-me' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect), với đại từ 'me' được đặt theo quy tắc 'clitic placement' (proclisis).
  • "O perverso plano dele para arruinar a nossa empresa falhou. A sua ambição desmedida levou-o à ruína."
    Kế hoạch độc ác của hắn để phá hoại công ty chúng ta đã thất bại. Tham vọng quá lớn của hắn đã dẫn hắn đến sự sụp đổ.
    Câu này sử dụng 'dele' (đại từ sở hữu ngôi 3 số ít) và 'sua' (hạn định từ sở hữu ngôi 3 số ít). 'Levou-o' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ).
  • "As vossas perversas ações estão a destruir a reputação da família. Devíeis ter mais consideração pelos outros."
    Những hành động độc ác của các bạn đang hủy hoại danh tiếng của gia đình. Các bạn nên có sự tôn trọng hơn đối với người khác.
    Câu này sử dụng 'vossas' (hạn định từ sở hữu ngôi 'vós' - ngôi 2 số nhiều). Cấu trúc 'estão a destruir' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Devíeis ter' là cách chia động từ 'dever' ở ngôi 'vós' trong thì condicional.
(Vị trí vocab_tab4_inline)