(Vị trí top_banner)
Hình minh họa manchar
B2
Verbo B2 General

manchar

[mɐ̃ˈʃaɾ]
làm hoen ố
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "manchar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tornar impuro, sujar, desonrar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm ô uế, làm bẩn, làm hư hỏng (cái gì đó) về mặt đạo đức hoặc vật chất.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O escândalo manchou a reputação da empresa."

    "Vụ bê bối đã làm hoen ố danh tiếng của công ty."

  • "A corrupção está a manchar a imagem do país."

    "Tham nhũng đang làm hoen ố hình ảnh của đất nước."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clitics: Manchar algo. Ex: Não manches isso! (Đừng làm hoen ố cái đó!)

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu mancho
Eu mancho a camisa quando como esparguete.
(Tôi làm bẩn áo khi ăn mì spaghetti.)
Tu manchas
Ele/Você mancha
Nós manchamos
Eles/Vocês mancham
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu manchei
Ontem, eu manchei as calças com tinta.
(Hôm qua, tôi làm bẩn quần bằng sơn.)
Tu manchaste
Ele/Você manchou
Nós manchámos
Eles/Vocês mancharam
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu manchava
Quando era criança, manchava sempre a roupa a brincar.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn làm bẩn quần áo khi chơi đùa.)
Tu manchavas
Ele/Você manchava
Nós manchávamos
Eles/Vocês manchavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para tu não manchares a tua reputação, deves ser honesto."
    Để bạn không làm ô uế danh tiếng của mình, bạn nên thành thật.
    Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (manchares) với ngôi 'tu' sau giới từ 'para'. Động từ 'deves' cũng được chia ở ngôi 'tu', tuân thủ văn phong thân mật chuẩn Châu Âu.
  • "É crucial para nós não mancharmos este tecido delicado ao lavá-lo."
    Điều tối quan trọng là chúng ta không làm bẩn miếng vải mỏng manh này khi giặt nó.
    Động từ 'mancharmos' ở dạng 'Infinitivo Pessoal' ngôi 'nós', đứng sau giới từ 'para'. Lưu ý cách đặt đại từ 'o' ('lavá-lo') theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu (enclisis).
  • "Pedimos-lhes para eles não mancharem a pintura nova com as mãos sujas."
    Chúng tôi yêu cầu họ đừng làm bẩn lớp sơn mới bằng tay bẩn.
    Động từ 'mancharem' ở dạng 'Infinitivo Pessoal' ngôi 'eles', đứng sau giới từ 'para'. 'Pedimos-lhes' thể hiện cách đặt đại từ trực tiếp theo chuẩn PT-PT (enclisis) sau động từ.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu és estúpido se estás a manchar a reputação da tua família com essas mentiras."
    Mày ngốc thật nếu mày đang làm hoen ố danh tiếng gia đình mày bằng những lời dối trá đó.
    Câu này sử dụng 'és' (dạng của 'ser' cho ngôi 'tu') để mô tả đặc tính ngu ngốc. 'Estás a manchar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (làm hoen ố). Vị trí đại từ 'da tua família' tuân thủ quy tắc thông thường.
  • "Eu estou a ser honesto, a mancha no vestido não é da minha responsabilidade."
    Tôi đang thành thật, vết bẩn trên chiếc váy không phải là trách nhiệm của tôi.
    Sử dụng 'estou a ser' (estar a + infinitivo 'ser') để nhấn mạnh trạng thái thành thật hiện tại. 'Não é' (ser) được sử dụng để xác định trách nhiệm, thuộc tính.
  • "Ele está a manchar o bom nome da empresa, e isso é imperdoável."
    Anh ta đang làm hoen ố thanh danh của công ty, và điều đó là không thể tha thứ.
    'Está a manchar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (làm hoen ố). 'É' (ser) được dùng để mô tả một phẩm chất (imperdoável).
(Vị trí vocab_tab4_inline)