(Vị trí top_banner)
Hình minh họa manualmente
B1
Advérbio B1 Công nghệ, Kỹ thuật, Tổng quát

manualmente

[mɐ.nuˈal.mẽ.tɨ]
bằng tay
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "manualmente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De maneira manual; por meio das mãos; feito ou operado pelas mãos, em vez de automaticamente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được thực hiện, vận hành hoặc điều khiển bằng tay hoặc bởi một người, thay vì tự động hoặc điện tử.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este processo é feito manualmente."

    "Quy trình này được thực hiện bằng tay."

  • "O ajuste do foco é feito manualmente neste modelo de câmara."

    "Việc điều chỉnh tiêu cự được thực hiện thủ công trên mẫu máy ảnh này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

à mão(bằng tay) artesanalmente(thủ công)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt cho trạng từ.

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo mais manualmente que
Este processo é feito mais manualmente que o anterior.
(Quy trình này được thực hiện thủ công hơn quy trình trước.)
Superlativo muito manualmente / manualissimamente
Este trabalho foi feito muito manualmente / manualissimamente.
(Công việc này đã được thực hiện rất thủ công.)
Usage Context Geralmente após o verbo ou no início da frase, para enfatizar.
Manualmente, ajustamos todas as configurações. / Ajustamos manualmente todas as configurações.
(Thủ công, chúng tôi điều chỉnh tất cả các cài đặt. / Chúng tôi điều chỉnh thủ công tất cả các cài đặt.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)