manual
/mɐˈnwal/
vận hành bằng sức người
Básico (A2)
Significado "manual" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que é operado ou feito por mãos humanas, sem o auxílio de máquinas ou automação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được vận hành hoặc hoạt động bằng sức người.
Exemplos (Ví dụ)
"O trabalho manual é muitas vezes mais demorado."
"Lao động thủ công thường tốn nhiều thời gian hơn."
"Esta máquina de lavar é manual, não automática."
"Máy giặt này là máy giặt tay, không phải tự động."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | manuais |
Os manuais de instruções são importantes para entender como usar um aparelho.
(Sách hướng dẫn rất quan trọng để hiểu cách sử dụng một thiết bị.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | manualzinho |
Este é um manualzinho para iniciantes.
(Đây là một cuốn sổ tay nhỏ dành cho người mới bắt đầu.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O livro é um manual de instruções bastante útil para aprenderes a usar este programa."Cuốn sách là một cuốn hướng dẫn sử dụng khá hữu ích để bạn học cách sử dụng chương trình này.‘O’ là mạo từ xác định giống đực số ít, đi kèm với ‘livro’. ‘Um’ là mạo từ không xác định giống đực số ít, đi kèm với ‘manual’. Động từ ‘aprenderes’ được chia ở ngôi ‘tu’ (số ít, thân mật).
-
"Neste momento, estou a ler um manual técnico sobre a manutenção daquele autocarro manual; parece complicado, mas é interessante."Ngay lúc này, tôi đang đọc một cuốn sổ tay kỹ thuật về bảo trì chiếc xe buýt số sàn kia; có vẻ phức tạp, nhưng nó thú vị.‘Estou a ler’ là cấu trúc ‘estar a + infinitivo’, diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Um' là mạo từ không xác định giống đực số ít. 'Aquele' là đại từ chỉ định. 'Autocarro manual' có nghĩa là xe buýt số sàn.
-
"Dá-me o manual de reparações. Aquele aparelho precisa de uma intervenção manual urgente!"Đưa cho tôi cuốn sổ tay sửa chữa. Thiết bị đó cần một can thiệp thủ công khẩn cấp!‘Dá-me’ tuân thủ quy tắc clitic placement (đại từ đặt sau động từ) vì đứng đầu câu. ‘O’ là mạo từ xác định. 'Uma' là mạo từ không xác định giống cái số ít, đi kèm với 'intervenção'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
