(Vị trí top_banner)
Hình minh họa operado
B1
Verbo (Particípio Passado) B1 General

operado

/ɔpɨˈɾaðu/
đã vận hành
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "operado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi sujeito a uma operação; que está em funcionamento ou foi posto em funcionamento; que foi alvo de manipulação ou influência.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'operate': điều khiển hoạt động của một máy móc hoặc quy trình; thực hiện phẫu thuật; quản lý hoặc kiểm soát một doanh nghiệp hoặc tổ chức.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O cirurgião já operou o paciente."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã phẫu thuật cho bệnh nhân rồi."

  • "A máquina foi operada por um técnico especializado."

    "Máy móc được vận hành bởi một kỹ thuật viên chuyên nghiệp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

funcionado(hoạt động) manobrado(điều khiển)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ ở dạng quá khứ phân từ. Thường được sử dụng với động từ auxiliar 'ter' hoặc 'ser' để tạo thành các thì hoàn thành (tem operado, foi operado).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu opero
Eu opero o computador todos os dias.
(Tôi vận hành máy tính mỗi ngày.)
Tu operas
Ele/Você opera
Nós operamos
Eles/Vocês operam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu operei
Ontem, o cirurgião operou o paciente com sucesso.
(Hôm qua, bác sĩ phẫu thuật đã mổ cho bệnh nhân thành công.)
Tu operaste
Ele/Você operou
Nós operámos
Eles/Vocês operaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu operava
Quando era mais novo, eu operava muitos brinquedos.
(Khi còn nhỏ, tôi đã vận hành rất nhiều đồ chơi.)
Tu operavas
Ele/Você operava
Nós operávamos
Eles/Vocês operavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Se tu fores operado de urgência, avisar-me-ás imediatamente."
    Nếu cậu phải phẫu thuật khẩn cấp, cậu sẽ báo cho tớ ngay lập tức chứ.
    Câu điều kiện sử dụng 'Futuro do Conjuntivo' (fores) cho mệnh đề 'se'. 'Avisar-me-ás' là cách đặt đại từ tân ngữ (me) sau động từ (avisar) ở ngôi thứ hai số ít thì tương lai.
  • "Quando ele for operado ao coração, estaremos a dar-lhe todo o apoio necessário."
    Khi anh ấy trải qua ca phẫu thuật tim, chúng tôi sẽ đang dành cho anh ấy mọi sự hỗ trợ cần thiết.
    Sử dụng 'Futuro do Conjuntivo' (for) sau 'quando'. Cấu trúc 'estaremos a dar' thể hiện hành động đang diễn ra trong tương lai, tuân thủ 'Continuous Aspect' với 'estar a + infinitivo'.
  • "Assim que a máquina for operada por um técnico qualificado, poderemos começar a produção."
    Ngay khi máy móc được vận hành bởi một kỹ thuật viên có trình độ, chúng ta có thể bắt đầu sản xuất.
    'For operada' là dạng bị động của 'Futuro do Conjuntivo'. Mệnh đề 'Assim que' (Ngay khi) thường đi kèm với 'Futuro do Conjuntivo' để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai trước một hành động khác.
Thức giả định - Hiện tại
  • "É crucial que o médico opere o paciente com a máxima precisão."
    Điều quan trọng là bác sĩ phải phẫu thuật cho bệnh nhân với độ chính xác cao nhất.
    Động từ 'operar' được chia ở thì Presente do Conjuntivo (ngôi 'ele/ela' - 'o médico'), do mệnh đề phụ thuộc được dẫn bởi cấu trúc 'É crucial que...' diễn tả sự cần thiết.
  • "É fundamental que tu estejas a operar o equipamento de forma segura."
    Điều cơ bản là bạn phải đang vận hành thiết bị một cách an toàn.
    Ở đây, động từ 'estar' được chia ở Presente do Conjuntivo (ngôi 'tu' - 'estejas') do mệnh đề 'É fundamental que...'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estejas a operar) được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn theo văn phong Bồ Đào Nha Châu Âu (tuyệt đối không dùng Gerúndio như 'operando').
  • "Não permito que tu me operes como se eu fosse um robô."
    Tôi không cho phép bạn thao túng tôi như thể tôi là một người máy.
    Động từ 'operar' được chia ở thì Presente do Conjuntivo (ngôi 'tu' - 'operes') sau mệnh đề phủ định 'Não permito que...'. Đại từ 'me' được đặt trước động từ (proclisis - 'me operes') theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha khi có yếu tố phủ định 'Não' và trong mệnh đề phụ thuộc.
Thì Hiện tại đơn
  • "Eu estou a ser operado ao joelho amanhã de manhã."
    Tôi sẽ được phẫu thuật đầu gối vào sáng ngày mai.
    Câu này sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estou a ser) để diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai gần (sẽ được phẫu thuật). 'Operado' ở đây là dạng bị động của động từ 'operar'.
  • "Tu estás a ser operado por um dos melhores cirurgiões do país, por isso não te preocupes!"
    Bạn đang được phẫu thuật bởi một trong những bác sĩ phẫu thuật giỏi nhất nước, vì vậy đừng lo lắng!
    Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật) với dạng chia động từ 'estás'. Cấu trúc 'estar a ser operado' chỉ rõ hành động đang diễn ra, đang được phẫu thuật. Đại từ 'te' được đặt trước (proclisis) do có từ phủ định ('não') phía trước.
  • "O sistema de aquecimento está a ser operado remotamente a partir do escritório central."
    Hệ thống sưởi ấm đang được vận hành từ xa từ văn phòng trung tâm.
    Câu này sử dụng 'estar a ser operado' để miêu tả hành động hệ thống đang được điều khiển. 'Remotamente' chỉ cách thức hành động diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)