marginalizar
[mɐɾʒinɐliˈzaɾ]
làm cho yếu thế
Independente (B2)
Significado "marginalizar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tratar alguém ou algo como insignificante ou sem importância; colocar à margem.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đối xử với ai đó hoặc điều gì đó như thể họ không quan trọng hoặc không đáng kể; đẩy ai đó/cái gì đó ra rìa, làm cho trở nên yếu thế hoặc không có quyền lực.
Exemplos (Ví dụ)
"Não estou a marginalizar as tuas ideias, só estou a apresentar uma perspetiva diferente."
"Tôi không làm giảm giá trị ý tưởng của bạn, tôi chỉ đang trình bày một góc nhìn khác."
"A sociedade tende a marginalizar os idosos."
"Xã hội có xu hướng đẩy người già ra rìa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Atenção à posição dos pronomes clíticos (me, te, se, nos, vos, o, a, os, as, lhe, lhes). Ex: "Não me marginalizes!" (Đừng làm ngơ tôi!)
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | marginalizo |
Eu marginalizo as minhas preocupações para conseguir trabalhar.
(Tôi gạt bỏ những lo lắng của mình để có thể làm việc.) |
| Tu | marginalizas | |
| Ele/Você | marginaliza | |
| Nós | marginalizamos | |
| Eles/Vocês | marginalizam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | marginalizei |
O governo marginalizou as comunidades rurais no passado.
(Chính phủ đã gạt bỏ các cộng đồng nông thôn trong quá khứ.) |
| Tu | marginalizaste | |
| Ele/Você | marginalizou | |
| Nós | marginalizámos | |
| Eles/Vocês | marginalizaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | marginalizava |
Antes, ele marginalizava os colegas por serem diferentes.
(Trước đây, anh ấy thường gạt bỏ các đồng nghiệp vì họ khác biệt.) |
| Tu | marginalizavas | |
| Ele/Você | marginalizava | |
| Nós | marginalizávamos | |
| Eles/Vocês | marginalizavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Se tu marginalizares os teus colegas de equipa, vais sentir-te isolado."Nếu bạn (thân mật) gạt các đồng đội của mình ra ngoài lề, bạn sẽ cảm thấy bị cô lập.Ngữ pháp: Cấu trúc 'Se' (Nếu) + 'Futuro do Conjuntivo' được dùng để diễn tả một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai. Động từ 'marginalizar' được chia ở ngôi 'tu' là 'marginalizares'. Đại từ 'te' được đặt sau động từ ('sentir-te') theo quy tắc Enclisis của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Enquanto nós marginalizarmos certos grupos, a sociedade não poderá evoluir de forma justa."Chừng nào chúng ta còn gạt bỏ một số nhóm nhất định ra ngoài lề, xã hội sẽ không thể phát triển một cách công bằng.Ngữ pháp: 'Enquanto' (Chừng nào/Trong khi) đi với 'Futuro do Conjuntivo' ('marginalizarmos') để chỉ một hành động hoặc tình trạng kéo dài trong tương lai, và hành động ở mệnh đề chính phụ thuộc vào nó. 'marginalizarmos' là dạng chia cho ngôi 'nós'.
-
"Quando as leis marginalizarem os cidadãos em vez de os protegerem, será tempo de mudança."Khi luật pháp gạt công dân ra ngoài lề thay vì bảo vệ họ, đó sẽ là lúc cần thay đổi.Ngữ pháp: 'Quando' (Khi) + 'Futuro do Conjuntivo' ('marginalizarem') được sử dụng để nói về một thời điểm cụ thể trong tương lai khi một sự việc sẽ xảy ra. Chủ ngữ là 'as leis' (số nhiều ngôi thứ 3), vì vậy động từ được chia là 'marginalizarem'.
Động từ phản thân
-
"Eu marginalizo-me quando não estou a expressar as minhas opiniões."Tôi tự cô lập mình khi không bày tỏ ý kiến của mình.Động từ 'marginalizar' được dùng phản thân. 'Marginalizo-me' là dạng chia ở ngôi thứ nhất số ít (Eu) của 'marginalizar-se' ở thì Presente do Indicativo, kết hợp với đại từ phản thân 'me'. Lưu ý cấu trúc 'estar a + infinitive' (estou a expressar) diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Tu marginalizas-te ao não participares nas atividades do grupo. Estás a excluir-te a ti próprio!"Bạn tự cô lập mình khi không tham gia các hoạt động của nhóm. Bạn đang tự loại trừ bản thân!Ngôi 'Tu' được sử dụng (thân mật). 'Marginalizas-te' là dạng chia ở ngôi thứ hai số ít (Tu) của 'marginalizar-se' ở thì Presente do Indicativo, kết hợp với đại từ phản thân 'te'. Cấu trúc 'estar a + infinitive' (Estás a excluir-te) được sử dụng để nhấn mạnh tính tiếp diễn của hành động. Lưu ý vị trí của đại từ phản thân 'te' sau động từ 'excluir'.
-
"Eles marginalizam-se por não estarem a seguir as regras."Họ tự cô lập mình vì không tuân thủ các quy tắc.'Marginalizam-se' là dạng chia ở ngôi thứ ba số nhiều (Eles) của 'marginalizar-se' ở thì Presente do Indicativo, kết hợp với đại từ phản thân 'se'. Sử dụng 'estar a + infinitive' (estarem a seguir) để diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí của đại từ phản thân 'se' sau động từ 'marginalizar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
