valorizar
/vɐ.lu.ɾiˈzaɾ/
coi trọng
Intermediário (B1)
Significado "valorizar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Atribuir valor ou importância a algo ou alguém; dar apreço.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xem trọng, coi trọng, nhìn nhận một điều gì đó hoặc ai đó là quan trọng và đáng được chú ý.
Exemplos (Ví dụ)
"É importante valorizar o trabalho dos outros."
"Điều quan trọng là coi trọng công việc của người khác."
"Devias valorizar mais a tua saúde."
"Bạn nên coi trọng sức khỏe của mình hơn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clitics: valorizo-te, valoriza-o, valoriza-a, valorizamo-nos, valorizai-vos, valorizam-nos, valorizam-nas.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | valorizo |
Nós valorizamos muito a cultura e a história do nosso país.
(Chúng tôi rất trân trọng văn hóa và lịch sử của đất nước chúng tôi.) |
| Tu | valorizas | |
| Ele/Você | valoriza | |
| Nós | valorizamos | |
| Eles/Vocês | valorizam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | valorizei |
Ontem, ele valorizou o esforço de toda a equipa no projeto.
(Hôm qua, anh ấy đã đánh giá cao nỗ lực của cả đội trong dự án.) |
| Tu | valorizaste | |
| Ele/Você | valorizou | |
| Nós | valorizámos | |
| Eles/Vocês | valorizaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | valorizava |
Eles valorizavam sempre a opinião dos mais velhos na comunidade.
(Họ luôn trân trọng ý kiến của những người lớn tuổi trong cộng đồng.) |
| Tu | valorizavas | |
| Ele/Você | valorizava | |
| Nós | valorizávamos | |
| Eles/Vocês | valorizavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Hiện tại
-
"É importante que tu valorizes o esforço dos teus amigos, mesmo que não estejas a concordar com as suas ideias."Điều quan trọng là bạn trân trọng nỗ lực của bạn bè, ngay cả khi bạn không đồng ý với ý kiến của họ.Sử dụng 'que tu valorizes', dạng thức giả định hiện tại (Presente do Conjuntivo) của động từ 'valorizar' ở ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estejas a concordar' thể hiện hành động đang diễn ra (estar a + infinitivo).
-
"Espero que a empresa valorize o trabalho dos seus funcionários, para que eles se sintam mais motivados e deem o seu melhor."Tôi hy vọng công ty trân trọng công việc của nhân viên, để họ cảm thấy có động lực hơn và cống hiến hết mình.Sử dụng 'que a empresa valorize', dạng thức giả định hiện tại của 'valorizar' phù hợp với chủ ngữ 'a empresa'. 'Se sintam' tuân theo quy tắc vị trí đại từ, đại từ đặt trước động từ do có liên từ 'para que'.
-
"A professora insiste que valorizemos as nossas tradições e a nossa cultura, pois são elas que nos definem enquanto povo."Cô giáo nhấn mạnh rằng chúng ta phải trân trọng những truyền thống và văn hóa của mình, vì chúng là những thứ định nghĩa chúng ta như một dân tộc.Sử dụng 'que valorizemos', dạng thức giả định hiện tại của 'valorizar' ở ngôi 'nós' (chúng ta). Cấu trúc câu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trân trọng truyền thống và văn hóa.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
