matriz
/mɐˈtɾiʃ/
mảng (trong khoa học máy tính)
Intermediário (B1)
Significado "matriz" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma disposição retangular de números, símbolos ou expressões, organizados em linhas e colunas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một sự sắp xếp ấn tượng hoặc một loạt các thứ thuộc một loại cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"Em programação, uma matriz é frequentemente usada para armazenar dados relacionados."
"Trong lập trình, một mảng thường được sử dụng để lưu trữ dữ liệu liên quan."
"Estou a trabalhar com uma matriz bidimensional para representar um tabuleiro de xadrez."
"Tôi đang làm việc với một mảng hai chiều để biểu diễn một bàn cờ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | matrizes |
As matrizes dos dados foram atualizadas.
(Các ma trận dữ liệu đã được cập nhật.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | matrizinha |
Preciso de uma matrizinha para este pequeno problema.
(Tôi cần một ma trận nhỏ cho vấn đề nhỏ này.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras mais novo, tu estavas sempre a resolver matrizes complexas nos teus cadernos."Khi mày còn nhỏ, mày luôn giải các ma trận phức tạp trong vở của mày.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' cho ngôi 'tu'), 'estavas a resolver' (ESTAR A + INFINITIVO, diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ). Ngôi 'tu' được dùng cho văn phong thân mật.
-
"Antigamente, a professora explicava-nos como se construíam matrizes para organizar dados, mas nós não estávamos a prestar muita atenção."Ngày xưa, cô giáo giải thích cho chúng tôi cách xây dựng ma trận để tổ chức dữ liệu, nhưng chúng tôi không chú ý lắm.'Explicava-nos' (Enclisis - đại từ đặt sau động từ vì đầu câu). 'Estávamos a prestar' (ESTAR A + INFINITIVO). 'Antigamente' để chỉ một thời gian trong quá khứ.
-
"Naquele tempo, eu estava a estudar matrizes com afinco porque sabia que seriam importantes para a minha futura carreira em engenharia."Vào thời điểm đó, tôi đang học ma trận một cách chuyên cần vì tôi biết chúng sẽ quan trọng cho sự nghiệp kỹ sư tương lai của tôi.'Estava a estudar' (ESTAR A + INFINITIVO). 'Naquele tempo' chỉ một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Chia động từ 'ser' ở thì tương lai có điều kiện (seriam).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
