(Vị trí top_banner)
Hình minh họa maximizar
B2
Verbo B2 Kinh tế, Toán học, Công nghệ

maximizar

[mɐk.si.miˈzaɾ]
tối đa hóa
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "maximizar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Aumentar algo ao máximo possível.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tăng cái gì đó lên mức tối đa có thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a maximizar o uso dos meus recursos para obter o melhor resultado possível."

    "Tôi đang tối đa hóa việc sử dụng các nguồn lực của mình để đạt được kết quả tốt nhất có thể."

  • "É importante maximizar a eficiência no trabalho para cumprir os prazos."

    "Điều quan trọng là tối đa hóa hiệu quả trong công việc để đáp ứng thời hạn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo. Usar 'a' + infinitivo para perífrases verbais (ex: estou a maximizar).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu maximizo
Eu maximizo o meu tempo para fazer tudo o que preciso.
(Tôi tối đa hóa thời gian của mình để làm mọi thứ tôi cần.)
Tu maximizas
Ele/Você maximiza
Nós maximizamos
Eles/Vocês maximizam
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu maximizei
Ele maximizou os lucros da empresa no ano passado.
(Anh ấy đã tối đa hóa lợi nhuận của công ty vào năm ngoái.)
Tu maximizaste
Ele/Você maximizou
Nós maximizámos
Eles/Vocês maximizaram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu maximizava
Quando era mais jovem, maximizava o meu tempo livre a ler.
(Khi còn trẻ, tôi thường tối đa hóa thời gian rảnh của mình để đọc sách.)
Tu maximizavas
Ele/Você maximizava
Nós maximizávamos
Eles/Vocês maximizavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, tu vais estar a maximizar o teu potencial neste novo projeto."
    Amanhã, tu vais estar a maximizar o teu potencial neste novo projeto.
    Dùng 'vais estar a + infinitivo' (vai estar a maximizar) để diễn tả hành động tương lai đang diễn ra. Ngôi 'tu' (thân mật) được sử dụng, phù hợp với văn phong.
  • "No próximo ano, eles vão estar a maximizar os lucros da empresa através de novas estratégias de marketing."
    Vào năm tới, họ sẽ đang tối đa hóa lợi nhuận của công ty thông qua các chiến lược marketing mới.
    'Vão estar a maximizar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì tương lai, chỉ một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai. Ngôi 'eles' (họ).
  • "Quando tiveres a oportunidade, vais estar a maximizar os teus conhecimentos ao participar neste curso."
    Khi bạn có cơ hội, bạn sẽ đang tối đa hóa kiến thức của mình bằng cách tham gia khóa học này.
    'Vais estar a maximizar' là cấu trúc diễn tả hành động tiếp diễn trong tương lai (Futuro do Indicativo + estar a + infinitivo). Ngôi 'tu' được dùng cho sự thân mật.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Tens maximizado o teu potencial depois de teres sido aceite neste projeto desafiante. Estás a trabalhar arduamente para conseguires os melhores resultados."
    Bạn đã tối đa hóa tiềm năng của mình sau khi được chấp nhận vào dự án đầy thử thách này. Bạn đang làm việc chăm chỉ để đạt được kết quả tốt nhất.
    Sử dụng 'Tens maximizado' (Tu + Pretérito Perfeito Composto) để nhấn mạnh hành động đã hoàn thành và có ảnh hưởng đến hiện tại. Cấu trúc 'estar a trabalhar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Teres sido aceite' là dạng particípio passado composto bất quy tắc của 'aceitar'.
  • "Os engenheiros têm maximizado o uso de energia solar. Estão a implementar um novo sistema que foi posto em prática para reduzir a dependência de combustíveis fósseis."
    Các kỹ sư đã tối đa hóa việc sử dụng năng lượng mặt trời. Họ đang triển khai một hệ thống mới đã được đưa vào thực tế để giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
    'Têm maximizado' (Eles/Elas + Pretérito Perfeito Composto) chỉ hành động đã hoàn thành. 'Estão a implementar' (Eles/Elas + Presente do Indicativo + estar a...) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Posto' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của 'pôr'.
  • "Tenho maximizado o tempo que passo com a minha família. Estou a aproveitar cada momento desde que fui eleito para este cargo."
    Tôi đã tối đa hóa thời gian tôi dành cho gia đình. Tôi đang tận hưởng từng khoảnh khắc kể từ khi tôi được bầu vào vị trí này.
    'Tenho maximizado' (Eu + Pretérito Perfeito Composto) nhấn mạnh hành động đã hoàn thành và còn ảnh hưởng đến hiện tại. 'Estou a aproveitar' (Eu + Presente do Indicativo + estar a...) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Eleito' là dạng particípio passado regular của 'eleger'.
Động từ phản thân
  • "Eu estou a maximizar o meu tempo ao estudar português todos os dias."
    Tôi đang tối đa hóa thời gian của mình bằng cách học tiếng Bồ Đào Nha mỗi ngày.
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Maximizar' được sử dụng ở dạng nguyên thể sau 'a'.
  • "Tu estás a maximizar o teu potencial ao participar neste curso."
    Bạn đang tối đa hóa tiềm năng của bạn bằng cách tham gia khóa học này.
    Ngôi 'tu' được sử dụng với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás') và 'maximizar' ở dạng nguyên thể. Lưu ý sự tương ứng của 'teu' (của bạn) với ngôi 'tu'.
  • "Ele está a maximizar os lucros da empresa ao implementar novas estratégias."
    Anh ấy đang tối đa hóa lợi nhuận của công ty bằng cách triển khai các chiến lược mới.
    Ngôi 'ele' (anh ấy) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số ít ('está'). 'Maximizar' vẫn ở dạng nguyên thể sau 'a'.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu és a pessoa certa para maximizar o potencial desta empresa. Estás a ser fundamental!"
    Bạn là người phù hợp để tối đa hóa tiềm năng của công ty này. Bạn đang rất quan trọng!
    Sử dụng 'és' (ser - ngôi tu) và 'estás a ser' (estar a + ser) để diễn tả trạng thái tạm thời hoặc quá trình. Ngôi 'tu' cho thấy sự thân mật.
  • "Eu estou a maximizar os meus esforços para estar à altura das exigências do projeto."
    Tôi đang tối đa hóa nỗ lực của mình để đáp ứng các yêu cầu của dự án.
    Cấu trúc 'estar a maximizar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Estar à altura' là một thành ngữ, nghĩa là đáp ứng được yêu cầu.
  • "Nós estamos a maximizar os recursos disponíveis para sermos mais eficientes."
    Chúng tôi đang tối đa hóa các nguồn lực hiện có để trở nên hiệu quả hơn.
    'Estamos a maximizar' (estar a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra. 'Sermos' là dạng chia liên hợp của 'ser' ở ngôi 'nós' (chúng ta) trong mệnh đề chỉ mục đích.
(Vị trí vocab_tab4_inline)