(Vị trí top_banner)
Hình minh họa máximo
B1
Substantivo Masculino B1 Tổng quát

máximo

[ˈmaksimu]
mức tối đa
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "máximo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O maior grau, quantidade ou intensidade atingível ou atingido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mức độ, số lượng, hoặc cường độ cao nhất hoặc lớn nhất có thể đạt được hoặc đã đạt được.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A velocidade máxima permitida nesta estrada é de 120 km/h."

    "Tốc độ tối đa cho phép trên con đường này là 120 km/h."

  • "Este é o máximo que posso fazer por ti."

    "Đây là mức tối đa tôi có thể làm cho bạn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: máximos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) máximos
Os máximos de temperatura foram atingidos ontem.
(Nhiệt độ cao nhất đã đạt được vào ngày hôm qua.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) maximozinho
Um maximozinho de esforço pode fazer toda a diferença.
(Một chút nỗ lực có thể tạo ra sự khác biệt lớn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)