(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intermediário
B1
adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

intermediário

[ĩtɛɾmɨdiˈaɾiu]
trung cấp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "intermediário" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que está entre dois extremos; que ocupa uma posição central.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nằm giữa hai thứ về thời gian, địa điểm, tính chất, v.v.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este curso é de nível intermediário, adequado para quem já tem alguma experiência."

    "Khóa học này ở trình độ trung cấp, phù hợp cho những ai đã có một chút kinh nghiệm."

  • "Ele está num nível intermediário de Português, já consegue manter uma conversa simples."

    "Anh ấy đang ở trình độ tiếng Bồ Đào Nha trung cấp, đã có thể duy trì một cuộc trò chuyện đơn giản."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống của danh từ đi kèm (intermediária - giống cái)

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular intermediária
A negociação foi intermediária para ambas as partes.
(Cuộc đàm phán mang tính trung gian cho cả hai bên.)
Masculine Plural intermediários
Os canais intermediários foram essenciais para a distribuição.
(Các kênh trung gian rất cần thiết cho việc phân phối.)
Feminine Plural intermediárias
As empresas intermediárias facilitaram o acordo.
(Các công ty trung gian đã tạo điều kiện cho thỏa thuận.)
Superlative (Tuyệt đối) intermedíaríssimo
O resultado foi intermedíaríssimo, superando as expectativas.
(Kết quả là cực kỳ trung gian, vượt quá sự mong đợi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Este é o meu cargo intermediário na empresa, e estou a gostar muito do desafio."
    Đây là vị trí trung gian của tôi trong công ty, và tôi đang rất thích thử thách này.
    ‘meu’ là hạn định từ sở hữu ngôi thứ nhất số ít, bổ nghĩa cho ‘cargo’. Cấu trúc ‘estar a gostar’ diễn tả hành động đang diễn ra, thể hiện Continuous Aspect.
  • "Essa tua influência intermediária nos negócios da família é muito importante para nós."
    Sự ảnh hưởng trung gian của bạn trong công việc kinh doanh của gia đình rất quan trọng đối với chúng tôi.
    ‘tua’ là hạn định từ sở hữu ngôi thứ hai số ít (tu), bổ nghĩa cho ‘influência’. Lưu ý sử dụng 'tua' thay vì 'sua' khi nói về 'tu'.
  • "A nossa solução intermediária para o problema está a ser implementada; esperamos que traga resultados positivos."
    Giải pháp trung gian của chúng ta cho vấn đề đang được triển khai; chúng tôi hy vọng nó sẽ mang lại kết quả tích cực.
    ‘nossa’ là hạn định từ sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều, bổ nghĩa cho ‘solução’. ‘está a ser implementada’ là cấu trúc bị động diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
(Vị trí vocab_tab4_inline)