melhor
[mɨˈʎɔɾ]
khấm khá hơn
Básico (A2)
Significado "melhor" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Em situação mais favorável, mais próspera ou mais afortunada.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ở một vị thế thuận lợi hơn; may mắn hơn; khấm khá hơn.
Exemplos (Ví dụ)
"A situação financeira da família está melhorando."
"Tình hình tài chính của gia đình đang khấm khá hơn."
"Ele está melhor de saúde do que estava antes."
"Sức khỏe của anh ấy tốt hơn trước."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Não varia em género.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | melhores |
Estes são os melhores livros da coleção.
(Đây là những cuốn sách hay nhất trong bộ sưu tập.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | melhorzinho |
Este bolo está melhorzinho com um pouco de canela.
(Cái bánh này ngon hơn một chút với một ít quế.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Esta é a melhor altura para tu começares a estudar português, porque as aulas estão agora a começar e ainda tens tempo para te juntares ao grupo."Đây là thời điểm tốt nhất để bạn bắt đầu học tiếng Bồ Đào Nha, vì các lớp học hiện đang bắt đầu và bạn vẫn còn thời gian để tham gia nhóm.'Melhor' bổ nghĩa cho 'altura' (thời điểm - giống cái, số ít). Sử dụng 'tu' (bạn) ngôi thân mật, động từ 'começares' chia theo ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a começar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'te juntares' là vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp, đặt trước động từ vì sau 'para'.
-
"As melhores universidades em Portugal estão a oferecer mais bolsas de estudo para estudantes internacionais este ano."Các trường đại học tốt nhất ở Bồ Đào Nha đang cung cấp nhiều học bổng hơn cho sinh viên quốc tế trong năm nay.'Melhores' bổ nghĩa cho 'universidades' (trường đại học - giống cái, số nhiều). 'As melhores universidades' là cụm danh từ số nhiều xác định. Cấu trúc 'estar a oferecer' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Para mim, os melhores bolos são os que a minha avó está a fazer agora mesmo na cozinha. Cheiram tão bem!"Đối với tôi, những chiếc bánh ngon nhất là những chiếc mà bà tôi đang làm ngay bây giờ trong bếp. Chúng thơm quá!'Melhores' bổ nghĩa cho 'bolos' (những chiếc bánh - giống đực, số nhiều). 'Os melhores bolos' là cụm danh từ số nhiều xác định. Cấu trúc 'estar a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Lưu ý sự hòa hợp giống và số của 'os' và 'melhores' với 'bolos'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O livro que tu me recomendaste é o melhor que já li até agora."Quyển sách mà bạn đã giới thiệu cho tôi là quyển hay nhất mà tôi từng đọc cho đến giờ.Pronome relativo 'que' nối mệnh đề phụ. 'Tu' được sử dụng và động từ 'recomendar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('recomendaste'). Đại từ 'me' đặt trước động từ do có 'que' (proclisis). 'O melhor' là cấp so sánh cao nhất của tính từ 'bom'.
-
"A professora, cujo aluno é o melhor da turma, está a preparar um projeto novo."Cô giáo mà học sinh của cô ấy là người giỏi nhất lớp đang chuẩn bị một dự án mới.'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sở hữu, phải hòa hợp về giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa ('aluno' - giống đực, số ít, nên dùng 'cujo'). 'O melhor' là cấp so sánh cao nhất, bổ nghĩa cho 'aluno'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a preparar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Châu Âu.
-
"Não conheço ninguém quem te possa dar um conselho melhor do que aquele que ele te está a dar agora."Tôi không biết ai có thể cho bạn lời khuyên tốt hơn lời khuyên mà anh ấy đang đưa cho bạn bây giờ.'Quem' là đại từ quan hệ dùng cho người. Đại từ 'te' đặt trước động từ 'possa dar' (proclisis) vì có 'quem'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a dar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, theo chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. 'Melhor' là tính từ so sánh hơn ('tốt hơn') bổ nghĩa cho 'conselho'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
