pior
[piˈɔɾ]
tệ hơn
Básico (A2)
Significado "pior" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De qualidade ou condição inferior; menos bom.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
tệ hơn, kém hơn về chất lượng hoặc mức độ
Exemplos (Ví dụ)
"Este carro é pior do que o meu antigo."
"Chiếc xe này tệ hơn chiếc xe cũ của tôi."
"A situação está a ficar pior a cada dia que passa."
"Tình hình đang trở nên tồi tệ hơn mỗi ngày trôi qua."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Invariável em género. Pode ser usado para comparar duas coisas ou situações.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Masculine Singular | pior |
Este carro é pior do que o meu.
(Chiếc xe này tệ hơn xe của tôi.) |
| Masculine Plural | piores |
Estes resultados são piores do que os anteriores.
(Những kết quả này tệ hơn những kết quả trước.) |
| Feminine Plural | piores |
Estas opções são piores do que as outras.
(Những lựa chọn này tệ hơn những lựa chọn khác.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | péssimo/a |
Este bolo está péssimo.
(Cái bánh này rất tệ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
