(Vị trí top_banner)
Hình minh họa melhoria
B1
nome feminino B1 Phát triển cá nhân, Kinh tế, Xã hội

melhoria

/mɐ.ʎuˈɾi.ɐ/
sự cải thiện
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "melhoria" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de melhorar; aperfeiçoamento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự cải thiện, sự làm tốt hơn; một sự cải tiến.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A melhoria da qualidade de vida é um objetivo importante."

    "Sự cải thiện chất lượng cuộc sống là một mục tiêu quan trọng."

  • "Estamos a trabalhar na melhoria do sistema."

    "Chúng tôi đang làm việc để cải thiện hệ thống."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

aperfeiçoamento(sự hoàn thiện) avanço(sự tiến bộ)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái. Cần chú ý sự hòa hợp giống và số khi sử dụng với tính từ hoặc mạo từ.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) melhorias
As melhorias no sistema foram significativas.
(As melhorias no sistema foram significativas.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) melhoriazinha
Notei uma melhoriazinha no teu humor.
(Percebi uma pequena melhora no seu humor.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Com as melhorias implementadas, dar-te-ei um aumento no teu salário."
    Với những cải thiện đã được thực hiện, tao sẽ cho mày một sự tăng lương.
    Ênclise xảy ra vì mệnh đề bắt đầu bằng giới từ 'com'. Chia động từ 'dar' ở ngôi 'tu' (tương lai). 'Estar a...' không được sử dụng vì câu diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai, không phải đang diễn ra.
  • "É importante que as melhorias sejam feitas rapidamente; diz-me se estás a encontrar algum problema."
    Điều quan trọng là những cải tiến phải được thực hiện một cách nhanh chóng; nói cho tao biết nếu mày đang gặp phải vấn đề gì.
    Ênclise ('diz-me') được sử dụng vì mệnh đề bắt đầu bằng động từ 'diz'. Cấu trúc 'estar a encontrar' được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra (mày đang gặp phải vấn đề gì).
  • "Estas melhorias representam um avanço significativo; agradeço-te todo o teu esforço."
    Những cải tiến này thể hiện một bước tiến đáng kể; tao cảm ơn mày vì tất cả nỗ lực của mày.
    Ênclise ('agradeço-te') được sử dụng vì mệnh đề bắt đầu bằng chủ ngữ 'Estas melhorias'. 'Estar a...' không được sử dụng vì câu diễn tả một trạng thái/sự thật, không phải một hành động đang diễn ra.
Giống và Số của danh từ
  • "Tu deves notar as melhorias que estou a fazer no teu português. São pequenas, mas importantes."
    Bạn nên nhận thấy những cải thiện mà tôi đang thực hiện trong tiếng Bồ Đào Nha của bạn. Chúng nhỏ thôi, nhưng quan trọng.
    Ví dụ này sử dụng 'as melhorias' (số nhiều, giống cái) để chỉ nhiều cải thiện. 'Estou a fazer' là cấu trúc continuous aspect (đang làm). Ngôi 'Tu' được sử dụng với chia động từ tương ứng ('deves').
  • "Dá-me a tua opinião sobre a melhoria que estamos a implementar no sistema. É crucial para o sucesso do projeto."
    Cho tôi ý kiến của bạn về cải tiến mà chúng ta đang triển khai trong hệ thống. Điều đó rất quan trọng cho sự thành công của dự án.
    Ở đây, 'a melhoria' (số ít, giống cái) được sử dụng để chỉ một cải tiến cụ thể. 'Dá-me' là vị trí đúng của đại từ tân ngữ (enclisis) đầu câu. 'Estamos a implementar' là continuous aspect, diễn tả hành động đang được thực hiện.
  • "O senhor pode ver as recentes melhorias no autocarro. Estamos a tentar tornar a viagem mais confortável."
    Ông có thể thấy những cải tiến gần đây trên xe buýt. Chúng tôi đang cố gắng làm cho chuyến đi thoải mái hơn.
    Trong ví dụ này, 'as recentes melhorias' (số nhiều, giống cái) chỉ các cải tiến gần đây. 'Estamos a tentar' là continuous aspect, và sử dụng danh xưng trang trọng 'O senhor' do ngữ cảnh yêu cầu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)