menina
/mɨˈninɐ/
cô bé
Iniciante (A1)
Significado "menina" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cô gái hoặc phụ nữ trẻ.
Exemplos (Ví dụ)
"A Maria é uma menina muito simpática."
"Maria là một cô bé rất dễ thương."
"Quando era menina, gostava de brincar no jardim."
"Khi còn bé, tôi thích chơi trong vườn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | meninas |
As meninas estão a brincar no parque.
(Các cô bé đang chơi trong công viên.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | menininha |
Ela é uma menininha muito esperta.
(Cô bé ấy là một cô bé rất thông minh.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dir-te-ei, menina, que estás a crescer muito depressa."Tôi sẽ nói với em, cô bé, rằng em đang lớn rất nhanh.Sử dụng 'Dir-te-ei' (Mesóclise: đại từ 'te' được chèn giữa gốc động từ 'dir-' và đuôi thì tương lai '-ei'). Cấu trúc 'estar a crescer' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Dùng 'menina' để gọi một cô gái trẻ.
-
"Dar-me-á a menina uma flor do jardim?"Cô bé sẽ cho tôi một bông hoa từ vườn chứ?Sử dụng 'Dar-me-á' (Mesóclise: đại từ 'me' được chèn giữa gốc động từ 'dar-' và đuôi thì tương lai '-á'). Câu hỏi lịch sự với 'a menina'. Chú ý vị trí đại từ 'me' giữa động từ.
-
"Aconselhar-te-ia, menina, a estudar mais para o exame."Tôi khuyên em, cô bé, nên học nhiều hơn cho kỳ thi.Sử dụng 'Aconselhar-te-ia' (Mesóclise: đại từ 'te' được chèn giữa gốc động từ 'aconselhar-' và đuôi điều kiện '-ia'). Ngôi 'tu' (văn phong thân mật) kết hợp với 'menina'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
