menosprezado
/mɐˈnɛʃ.pɾɐˌza.du/
ít được coi trọng nhất
Independente (B2)
Significado "menosprezado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Considerado como tendo pouca importância ou utilidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được coi là ít quan trọng hoặc hữu ích nhất.
Exemplos (Ví dụ)
"O trabalho manual é frequentemente menosprezado na nossa sociedade."
"Công việc chân tay thường bị coi thường trong xã hội chúng ta."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dùng 'menosprezada' cho giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | menosprezados |
Os seus esforços foram menosprezados pelos seus colegas.
(Những nỗ lực của anh ấy đã bị đồng nghiệp coi thường.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | menosprezadinho |
Ele sentiu-se um bocadinho menosprezadinho depois da crítica.
(Anh ấy cảm thấy hơi bị coi thường sau lời chỉ trích.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu menosprezei o teu esforço, pensei que estavas a brincar, mas percebi que te esforçaste muito."Tôi đã xem nhẹ nỗ lực của bạn, tôi nghĩ bạn đang đùa, nhưng tôi nhận ra bạn đã cố gắng rất nhiều.Động từ 'menosprezar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi thứ nhất số ít: eu - menosprezei). 'Estar a brincar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra ở quá khứ.
-
"Tu menosprezaste o conselho que te dei e agora estás a sofrer as consequências."Bạn đã xem nhẹ lời khuyên tôi cho bạn và giờ bạn đang gánh chịu hậu quả.Động từ 'menosprezar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi thứ hai số ít: tu - menosprezaste). 'Estar a sofrer' là cấu trúc continuous aspect. Sử dụng 'tu' cho sự thân mật.
-
"Nós menosprezámos o aviso e quase que nos perdemos na montanha; felizmente, encontraram-nos a tempo."Chúng tôi đã xem nhẹ lời cảnh báo và suýt lạc trên núi; may mắn thay, họ đã tìm thấy chúng tôi kịp thời.Động từ 'menosprezar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi thứ nhất số nhiều: nós - menosprezámos). 'Encontraram-nos' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) và tuân thủ quy tắc chính tả khi động từ kết thúc bằng -am, -em, -ão.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
