mergulhar
[mɨɾˈɡu.ʎaɾ]
lặn từ
Intermediário (B1)
Significado "mergulhar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Atirar-se ou lançar-se de uma certa altura para dentro de água ou de outro líquido.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nhảy hoặc lao mình xuống nước (hoặc một chất khác) từ một độ cao hoặc vị trí nào đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele mergulhou na piscina."
"Anh ấy đã lặn xuống hồ bơi."
"Estou a mergulhar no oceano profundo."
"Tôi đang lặn xuống đại dương sâu thẳm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Preposição 'em' é frequentemente usada: mergulhar em.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | mergulho |
Eu mergulho no mar todos os verões.
(Tôi lặn xuống biển mỗi mùa hè.) |
| Tu | mergulhas | |
| Ele/Você | mergulha | |
| Nós | mergulhamos | |
| Eles/Vocês | mergulham | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | mergulhei |
Ontem, eu mergulhei no rio.
(Hôm qua, tôi đã lặn xuống sông.) |
| Tu | mergulhaste | |
| Ele/Você | mergulhou | |
| Nós | mergulhámos | |
| Eles/Vocês | mergulharam | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | mergulhava |
Quando era criança, eu mergulhava frequentemente neste lago.
(Khi còn nhỏ, tôi thường lặn ở cái hồ này.) |
| Tu | mergulhavas | |
| Ele/Você | mergulhava | |
| Nós | mergulhávamos | |
| Eles/Vocês | mergulhavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu estás a mergulhar na piscina e eu estou a ser o teu salva-vidas."Bạn đang lặn trong hồ bơi và tôi đang là người cứu hộ của bạn.Sử dụng 'estar a mergulhar' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT. Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás) và 'eu' (estou). 'Ser' chia ở ngôi 'eu' (estou) để diễn tả vai trò.
-
"Nós estamos a mergulhar no rio Douro, mas ele é perigoso."Chúng tôi đang lặn ở sông Douro, nhưng nó nguy hiểm.'Estamos a mergulhar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'É' (ser) diễn tả tính chất nguy hiểm của con sông, một trạng thái cố định. 'Nós' đi với 'estamos'.
-
"Eles estão a mergulhar no oceano Atlântico e são nadadores experientes."Họ đang lặn ở Đại Tây Dương và là những vận động viên bơi lội giàu kinh nghiệm.'Estar a mergulhar' (hành động đang diễn ra). 'São' (ser) mô tả đặc điểm, bản chất lâu dài của họ: những người bơi lội có kinh nghiệm. Ngôi 'Eles' đi với 'estão' (estar) và 'são' (ser).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
