(Vị trí top_banner)
Hình minh họa meticuloso
B2
adjetivo (Masculino) B2 General

meticuloso

/mɨ.ti.kuˈlo.zu/
tỉ mỉ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "meticuloso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que revela grande cuidado e atenção aos pormenores; esmerado, minucioso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tỉ mỉ, kỹ lưỡng, cẩn thận đến từng chi tiết.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é muito meticuloso no seu trabalho."

    "Anh ấy rất tỉ mỉ trong công việc của mình."

  • "Ela é uma pessoa muito meticulosa e organizada."

    "Cô ấy là một người rất tỉ mỉ và có tổ chức."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

minucioso(tỉ mỉ, chi tiết) esmerado(cẩn thận, chu đáo) cuidadoso(cẩn thận)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Usado para descrever algo feito com grande atenção aos detalhes.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular meticulosa
Ela é uma investigadora meticulosa.
(Cô ấy là một nhà điều tra tỉ mỉ.)
Masculine Plural meticulosos
Eles são alunos muito meticulosos.
(Họ là những học sinh rất tỉ mỉ.)
Feminine Plural meticulosas
As tarefas eram meticulosas e demoradas.
(Các nhiệm vụ rất tỉ mỉ và tốn thời gian.)
Superlative (Tuyệt đối) meticulosíssimo
O trabalho dele foi meticulosíssimo.
(Công việc của anh ấy cực kỳ tỉ mỉ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O João é mais meticuloso a planear as suas férias do que tu. Ele está sempre a verificar todos os detalhes."
    João tỉ mỉ hơn trong việc lên kế hoạch cho kỳ nghỉ của mình so với bạn. Anh ấy luôn kiểm tra mọi chi tiết.
    Cấp so sánh hơn (comparativo de superioridade): 'mais ... do que'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a verificar') diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' được sử dụng và động từ 'és' được chia theo ngôi 'tu'.
  • "Ela é a aluna mais meticulosa da turma. Está sempre a entregar os trabalhos impecavelmente feitos."
    Cô ấy là học sinh tỉ mỉ nhất lớp. Cô ấy luôn nộp bài tập được làm một cách hoàn hảo.
    Cấp so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético): 'a mais meticulosa'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a entregar') diễn tả hành động đang diễn ra. Mạo từ 'a' đứng trước 'aluna' vì là giống cái.
  • "Este relatório é tão meticuloso como o anterior; ambos estão a demonstrar grande atenção ao detalhe. Dá-me, por favor, a tua opinião sobre qual é o melhor."
    Báo cáo này tỉ mỉ như báo cáo trước; cả hai đều đang thể hiện sự chú ý lớn đến chi tiết. Làm ơn cho tôi ý kiến của bạn về cái nào tốt hơn.
    Cấp so sánh bằng (comparativo de igualdade): 'tão ... como'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estão a demonstrar') diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-me' là cách đặt đại từ 'me' sau động từ 'dar' (enclisis), do đứng đầu câu. Ngôi 'tua' (của bạn) được dùng để thể hiện sự thân mật.
Vị trí đại từ sau động từ
  • "Sendo tu tão meticuloso, dar-te-ei a tarefa de verificar cada detalhe do relatório."
    Vì mày rất tỉ mỉ, tao sẽ giao cho mày nhiệm vụ kiểm tra từng chi tiết của báo cáo.
    Ênclise ('dar-te-ei') xảy ra vì câu bắt đầu bằng liên từ 'sendo'. 'Estar a...' không dùng ở đây vì là hành động trong tương lai. Ngôi 'tu' được dùng vì mối quan hệ thân mật.
  • "Disse o chefe: "Mostrem-se meticulosos e estarão a evitar muitos problemas no futuro.""
    Sếp nói: "Hãy tỏ ra tỉ mỉ và các anh/chị sẽ tránh được nhiều vấn đề trong tương lai."
    Ênclise ('Mostrem-se') xảy ra vì đây là mệnh lệnh khẳng định. 'Estarão a evitar' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. Chia động từ ngôi 'vós'.
  • "Não sendo eu tão meticuloso como ele, confio-lhe a revisão final dos documentos."
    Vì tôi không tỉ mỉ bằng anh ấy, tôi tin tưởng giao cho anh ấy việc xem xét cuối cùng các tài liệu.
    Ênclise ('confio-lhe') xảy ra vì câu không bắt đầu bằng đại từ, trạng từ phủ định, đại từ nghi vấn, hoặc các từ có tính chất thu hút đại từ về trước. 'Sendo' là mệnh đề phụ thuộc nên 'estar a...' không phù hợp.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, tu foste meticuloso a verificar cada detalhe do relatório antes de o entregares ao teu chefe. Deste-lhe um trabalho impecável."
    Hôm qua, bạn đã rất tỉ mỉ kiểm tra từng chi tiết của bản báo cáo trước khi nộp cho sếp. Bạn đã đưa cho sếp một công việc hoàn hảo.
    Sử dụng 'foste' (Pretérito Perfeito Simples của 'ir' chia cho 'tu'). 'Deste-lhe' tuân thủ quy tắc enclisis (đại từ 'lhe' đặt sau động từ 'deste'). 'Estavas a verificar' có thể thay thế 'foste verificar' để nhấn mạnh quá trình đang diễn ra, nhưng ở đây 'foste verificar' chỉ đơn thuần diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
  • "No ano passado, a equipa foi meticulosa a planear a conferência, e reservou um espaço amplo para todos os participantes. Contratou-se os melhores oradores."
    Năm ngoái, cả đội đã tỉ mỉ lên kế hoạch cho hội nghị và đặt một không gian rộng rãi cho tất cả người tham gia. Đã thuê những diễn giả tốt nhất.
    Sử dụng 'foi' (Pretérito Perfeito Simples của 'ser' chia cho ngôi thứ 3 số ít). 'Contratou-se' là một ví dụ về vị trí đại từ 'se' sau động từ (enclisis) trong câu bị động phản thân. Sự tỉ mỉ này đã diễn ra và hoàn thành trong quá khứ.
  • "Quando eras estudante, foste meticuloso a preparar os teus exames, estudaste arduamente e não desperdiçaste tempo. Obtiveste excelentes resultados."
    Khi còn là sinh viên, bạn đã rất tỉ mỉ trong việc chuẩn bị cho các kỳ thi của mình, bạn đã học tập chăm chỉ và không lãng phí thời gian. Bạn đã đạt được kết quả xuất sắc.
    Sử dụng 'foste' (Pretérito Perfeito Simples của 'ser' chia cho 'tu'). 'Estudaste' (Pretérito Perfeito Simples của 'estudar' chia cho 'tu'). 'Obtiveste' (Pretérito Perfeito Simples của 'obter' chia cho 'tu'). Câu này miêu tả một loạt các hành động đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ, thể hiện sự tỉ mỉ trong quá trình chuẩn bị cho kỳ thi.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O teu projeto meticuloso está a impressionar todos os professores. Dá-te os parabéns pelo teu esforço!"
    Dự án tỉ mỉ của bạn đang gây ấn tượng với tất cả các giáo viên. Chúc mừng bạn vì nỗ lực của bạn!
    Sử dụng 'teu' (của bạn - số ít, thân mật) và động từ 'dar' chia ở ngôi 'tu' (Dá-te). Cấu trúc 'estar a impressionar' diễn tả hành động đang diễn ra. Vị trí đại từ 'te' sau động từ 'dá' (enclisis) vì bắt đầu câu.
  • "A minha avó é meticulosa com as suas receitas. Está sempre a verificar os ingredientes."
    Bà tôi rất tỉ mỉ với công thức nấu ăn của bà. Bà luôn kiểm tra các nguyên liệu.
    Sử dụng 'minha' (của tôi) và 'suas' (của bà ấy). Cấu trúc 'estar a verificar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Os nossos planos meticulosos estão a ser arruinados pela tua falta de planeamento. Irritas-me profundamente!"
    Những kế hoạch tỉ mỉ của chúng ta đang bị phá hỏng bởi sự thiếu kế hoạch của bạn. Bạn làm tôi rất khó chịu!
    Sử dụng 'nossos' (của chúng ta) và 'tua' (của bạn - số ít, thân mật). Cấu trúc 'estar a ser arruinados' (bị phá hoại) là thể bị động của 'estar a' và 'Irritas-me' (bạn làm tôi khó chịu - Irritar + 'me' vị trí sau động từ) tuân thủ quy tắc clitic placement. 'Tu' đi với 'Irritas'.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu és meticuloso quando estás a preparar um relatório importante para o teu trabalho. Verifico cada detalhe antes de o submeter ao teu chefe."
    Bạn rất tỉ mỉ khi chuẩn bị một báo cáo quan trọng cho công việc của bạn. Tớ kiểm tra từng chi tiết trước khi nộp nó cho sếp của bạn.
    Sử dụng 'és' (chia động từ 'ser' ngôi 'tu') và 'estás a preparar' (thì hiện tại tiếp diễn, nhấn mạnh hành động đang diễn ra).
  • "Ela é muito meticulosa a cozinhar; está sempre a experimentar novas receitas e mede todos os ingredientes com precisão."
    Cô ấy rất tỉ mỉ trong việc nấu ăn; cô ấy luôn thử nghiệm các công thức mới và đo lường tất cả các nguyên liệu một cách chính xác.
    'É' là dạng chia của động từ 'ser' cho ngôi 'ela'. Cấu trúc 'estar a experimentar' diễn tả hành động đang diễn ra một cách thường xuyên, lặp đi lặp lại.
  • "Nós somos meticulosos com as nossas finanças. Estamos sempre a controlar as despesas e a investir de forma inteligente."
    Chúng tôi rất tỉ mỉ với tài chính của mình. Chúng tôi luôn kiểm soát chi tiêu và đầu tư một cách thông minh.
    'Somos' (chia động từ 'ser' ngôi 'nós'). Cấu trúc 'estar a controlar' và 'estar a investir' diễn tả hành động đang diễn ra liên tục, có tính hệ thống.
(Vị trí vocab_tab4_inline)