(Vị trí top_banner)
Hình minh họa metro
A1
nome Masculino A1 Giao thông vận tải

metro

/ˈmɛ.tɾu/
tàu điện ngầm
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "metro" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Caminho de ferro subterrâneo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tuyến đường sắt điện ngầm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Vou apanhar o metro para chegar ao centro da cidade."

    "Tôi sẽ đi tàu điện ngầm để đến trung tâm thành phố."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) metros
Lisboa tem uma extensa rede de metro.
(Lisboa có một mạng lưới tàu điện ngầm rộng lớn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) metrinho
Só mais um metrinho de tecido, por favor.
(Chỉ cần thêm một mét vải nữa, làm ơn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a ir de metro para o trabalho hoje?"
    Hôm nay bạn đang đi làm bằng tàu điện ngầm à?
    Câu hỏi sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 2 số ít (estás) kết hợp với 'a ir' (Continuous Aspect). 'Metro' được dùng đúng ngữ cảnh.
  • "Se fores apanhar o metro, dá-me boleia até à estação, por favor. Estou a precisar mesmo."
    Nếu bạn đi tàu điện ngầm, làm ơn cho tôi đi nhờ đến ga. Tôi đang rất cần.
    Câu sử dụng 'fores' (chia động từ 'ir' ở subjunctive ngôi 'tu'), 'dá-me' (đặt đại từ 'me' sau động từ - Enclisis). 'Apanhar o metro' (bắt tàu điện ngầm) là cách diễn đạt phổ biến. 'Estou a precisar' (Continuous Aspect).
  • "A senhora vai de metro para o aeroporto? Se me permite, ajudo-a com a mala."
    Bà đi tàu điện ngầm đến sân bay ạ? Nếu bà cho phép, tôi giúp bà xách vali.
    Câu này sử dụng 'A senhora' (cách xưng hô lịch sự). 'Vai' là động từ 'ir' chia ở ngôi thứ ba số ít (cho 'A senhora'). 'Ajudo-a' (đặt đại từ 'a' sau động từ - Enclisis, do câu bắt đầu bằng mệnh đề 'se').
(Vị trí vocab_tab4_inline)