(Vị trí top_banner)
Hình minh họa metropolitano
B1
Nome Masculino B1 Giao thông vận tải

metropolitano

/mɛtɾupuɫiˈtanu/
đường sắt ngầm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "metropolitano" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sistema de transporte ferroviário subterrâneo usado em grandes cidades.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một hệ thống đường sắt hoạt động dưới lòng đất.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O metropolitano de Lisboa é um dos mais antigos da Europa e estou a usá-lo frequentemente."

    "Đường sắt ngầm Lisbon là một trong những đường sắt lâu đời nhất ở Châu Âu và tôi đang sử dụng nó thường xuyên."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: metropolitanos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) metropolitanos
Os metropolitanos de Lisboa são eficientes.
(Các tàu điện ngầm ở Lisbon rất hiệu quả.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) metropolitaninho
Um metropolitaninho de brincar.
(Một tàu điện ngầm đồ chơi nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O metropolitano de Lisboa é bastante eficiente, mas está sempre cheio na hora de ponta."
    Tàu điện ngầm Lisbon khá hiệu quả, nhưng luôn đông đúc vào giờ cao điểm.
    Dùng mạo từ xác định 'o' vì đang đề cập đến một hệ thống tàu điện ngầm cụ thể và đã được xác định (của Lisbon).
  • "A minha cidade precisa de um metropolitano para melhorar o transporte público."
    Thành phố của tôi cần một hệ thống tàu điện ngầm để cải thiện giao thông công cộng.
    Dùng mạo từ không xác định 'um' vì đang nói về một hệ thống tàu điện ngầm một cách chung chung, chưa xác định.
  • "Tu sabias que os metropolitanos de Madrid e Barcelona são dos mais antigos da Europa?"
    Bạn có biết rằng các hệ thống tàu điện ngầm của Madrid và Barcelona thuộc vào hàng lâu đời nhất châu Âu không?
    Dùng mạo từ xác định số nhiều 'os' để chỉ một nhóm cụ thể (các hệ thống tàu điện ngầm của Madrid và Barcelona). Động từ 'sabias' được chia theo ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít), thể hiện văn phong thân mật.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para poderes usar o metropolitano, tens de comprar um bilhete."
    Để có thể sử dụng tàu điện ngầm, bạn phải mua một vé.
    Giải thích: 'Poderes' là dạng Infinitivo Pessoal của động từ 'poder' (có thể) chia cho ngôi 'tu' (bạn). Cấu trúc 'ter de' + infinitivo diễn tả sự cần thiết. 'Tens' là dạng chia của động từ 'ter' (có) cho ngôi 'tu'.
  • "É importante para nós, utilizadores frequentes dos metropolitanos, estarmos a par das greves."
    Điều quan trọng đối với chúng tôi, những người sử dụng tàu điện ngầm thường xuyên, là phải nắm được thông tin về các cuộc đình công.
    Giải thích: 'Estarmos' là dạng Infinitivo Pessoal của động từ 'estar' (thì, là, ở) chia cho ngôi 'nós' (chúng tôi). Cấu trúc 'estar a par de' có nghĩa là 'nắm được thông tin về'. 'Estar a par' diễn tả trạng thái đang có kiến thức về điều gì đó.
  • "Antes de ires para o aeroporto, convém verificares se os metropolitanos estão a funcionar normalmente."
    Trước khi bạn đi đến sân bay, tốt hơn hết là bạn nên kiểm tra xem tàu điện ngầm có đang hoạt động bình thường hay không.
    Giải thích: 'Ires' là dạng Infinitivo Pessoal của động từ 'ir' (đi) chia cho ngôi 'tu' (bạn). 'Estão a funcionar' là cách diễn đạt hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) theo chuẩn Bồ Đào Nha, dùng 'estar a' + infinitivo.
(Vị trí vocab_tab4_inline)