(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ferro
A1
Nome Masculino A1 Gia dụng

ferro

[ˈfɛʁu]
là (quần áo)
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ferro" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Metal forte, duro, magnético e maleável.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sắt, một kim loại mạnh, cứng, có từ tính và dễ tạo hình.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O ferro é essencial para a produção de aço."

    "Sắt rất cần thiết cho việc sản xuất thép."

  • "Preciso de um ferro para passar a camisa. Estou a ver se encontro o meu."

    "Tôi cần một cái bàn là để ủi cái áo sơ mi. Tôi đang tìm xem có thấy nó không."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ferros
As construções precisam de muito ferros.
(Các công trình xây dựng cần rất nhiều sắt.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ferrinho
Este ferrinho é muito pequeno.
(Cái sắt nhỏ này rất nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O portão de ferro, que estás a pintar, é muito antigo."
    Cái cổng sắt mà mày đang sơn thì rất cổ.
    Đại từ quan hệ 'que' thay thế cho 'o portão de ferro'. Cấu trúc 'estar a pintar' diễn tả hành động đang xảy ra. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu' (estás) vì đây là văn phong thân mật.
  • "A quantidade de ferro, de que necessitamos, é superior à que temos."
    Số lượng sắt mà chúng ta cần thì lớn hơn số lượng chúng ta có.
    Đại từ quan hệ 'de que' được dùng sau danh từ 'quantidade' và giới từ 'de'. 'Necessitamos' chia ở ngôi 'nós' (chúng ta).
  • "O artesão, cujos ferros são os mais procurados da região, vive nesta aldeia."
    Người thợ thủ công, mà những sản phẩm sắt của ông ấy được ưa chuộng nhất vùng, sống ở ngôi làng này.
    Đại từ quan hệ 'cujos' chỉ sự sở hữu (những sản phẩm sắt *của* người thợ thủ công). 'São' là động từ 'ser' chia ở ngôi thứ ba số nhiều, phù hợp với 'ferros' (số nhiều).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a usar muitos ferros para construir essa estrutura, não é? Dá-me um!"
    Bạn đang dùng nhiều sắt để xây cái cấu trúc đó, phải không? Cho tôi một cái!
    Sử dụng 'Tu' (thân mật) nên động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 2 số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a usar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Dá-me' là enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đầu câu.
  • "Se precisares de mais ferros, tu podes sempre comprar alguns na loja. Eles estão a vendê-los a bom preço."
    Nếu bạn cần thêm sắt, bạn luôn có thể mua một ít ở cửa hàng. Họ đang bán chúng với giá tốt.
    Sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'poder' chia ở ngôi thứ 2 số ít ('podes'). 'Eles estão a vendê-los' là continuous aspect (họ đang bán chúng). 'Vendê-los' là enclisis.
  • "A senhora precisa de ferros para quê, se faz favor? Estamos a fazer uma promoção esta semana."
    Bà cần sắt để làm gì, xin vui lòng cho biết? Chúng tôi đang có chương trình khuyến mãi tuần này.
    Sử dụng 'A senhora' (trang trọng). 'Estamos a fazer' là continuous aspect (chúng tôi đang làm). Ngôi 'Você' có thể được lược bỏ trong hội thoại trang trọng này, động từ 'estar' chia theo ngôi thứ 3 số ít 'está' nếu dùng danh xưng 'A senhora'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)