minúsculo
/miˈnuʃkulu/
tí hon
Intermediário (B1)
Significado "minúsculo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que é muito pequeno; diminuto.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người hoặc vật có kích thước cực kỳ nhỏ bé; người hoặc vật tầm thường, nhỏ mọn.
Exemplos (Ví dụ)
"O bebé era minúsculo."
"Em bé rất nhỏ bé."
"Este carro é minúsculo, quase não cabe ninguém lá dentro."
"Chiếc xe này nhỏ xíu, hầu như không ai có thể ngồi vừa bên trong."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể dùng làm danh từ.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | minúsculos |
Os caracteres minúsculos são mais fáceis de ler em alguns casos.
(Các ký tự viết thường dễ đọc hơn trong một số trường hợp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | minúsculozinho |
Este texto é mesmo minúsculozinho, quase não consigo ler.
(Văn bản này thực sự rất nhỏ, tôi hầu như không thể đọc được.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O rato era minúsculo e tinha sido posto ali por alguém."Con chuột kia bé xíu và đã bị ai đó đặt ở đó.Sử dụng 'posto' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'pôr'). 'Tinha sido posto' là thì quá khứ hoàn thành bị động. 'Minúsculo' bổ nghĩa cho 'rato'.
-
"Ainda que o espaço fosse minúsculo, o documento já estava impresso."Mặc dù không gian rất nhỏ, tài liệu đã được in ra.'Impresso' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'imprimir'. 'Estava impresso' là thì quá khứ đơn bị động. 'Fosse' chia ở subjunctive vì mệnh đề phụ thuộc sử dụng 'ainda que'.
-
"Tu, com o teu coração minúsculo, tinhas aberto a porta para um mundo desconhecido."Bạn, với trái tim nhỏ bé của bạn, đã mở ra cánh cửa đến một thế giới xa lạ.'Aberto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'abrir'. 'Tinhas aberto' là thì quá khứ hoàn thành. Ngôi 'tu' được sử dụng, động từ chia ở ngôi thứ hai số ít.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O ponto minúsculo que tu estás a ver no céu é, na verdade, uma galáxia inteira."Cái chấm nhỏ xíu mà bạn đang thấy trên bầu trời thực ra là cả một thiên hà đấy.Câu này sử dụng 'minúsculo' (nhỏ xíu) để mô tả kích thước. 'Que' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'o ponto minúsculo'. Cấu trúc 'estás a ver' là continuous aspect (thì tiếp diễn), chia theo ngôi 'tu'. 'Na verdade' có nghĩa là 'thực ra'.
-
"A minúscula aldeia, cujas casas são todas brancas, é o lugar onde passei a minha infância."Ngôi làng nhỏ xíu, mà những ngôi nhà ở đó đều trắng, là nơi tôi đã trải qua thời thơ ấu.'Minúscula' (nhỏ xíu) bổ nghĩa cho 'aldeia' (ngôi làng). 'Cujas' là đại từ quan hệ sở hữu, thể hiện rằng những ngôi nhà thuộc về ngôi làng. 'Onde' cũng là đại từ quan hệ, thay thế cho 'lugar' (nơi).
-
"O problema minúsculo de que me falaste não é nada comparado com os desafios que eu estou a enfrentar agora."Cái vấn đề nhỏ xíu mà bạn đã nói với tôi chẳng là gì so với những thử thách mà tôi đang phải đối mặt bây giờ.'Minúsculo' (nhỏ xíu) mô tả mức độ nghiêm trọng của vấn đề. 'De que' là đại từ quan hệ, kết hợp giới từ 'de' vì 'falar' đi với giới từ này. 'Estou a enfrentar' là continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
