(Vị trí top_banner)
Hình minh họa minuto
A1
substantivo Masculino A1 Thời gian

minuto

/miˈnutu/
một phút
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "minuto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Unidade de tempo equivalente a 60 segundos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

một đơn vị thời gian bằng 60 giây hoặc một phần sáu mươi của một giờ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Espera um minuto, estou a terminar de falar ao telefone."

    "Chờ một phút, tôi đang nói chuyện điện thoại xong."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) minutos
Espero por você apenas alguns minutos.
(Tôi chỉ đợi bạn vài phút thôi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) minutinho
Só mais um minutinho, por favor.
(Chỉ thêm một chút thôi, làm ơn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este minuto parece ser o mais longo do dia, pois estou a aguardar ansiosamente pelo resultado."
    Phút này dường như là dài nhất trong ngày, vì tôi đang chờ đợi kết quả một cách sốt ruột.
    Câu này sử dụng cấp so sánh tuyệt đối (o mais longo) của tính từ 'longo'. Cấu trúc 'estar a aguardar' diễn tả hành động đang diễn ra (chờ đợi).
  • "Tens de ser rápido! Cada minuto é mais valioso do que pensas quando estás a tentar apanhar o autocarro."
    Bạn phải nhanh lên! Mỗi phút quý giá hơn bạn nghĩ khi bạn đang cố gắng bắt xe buýt.
    Câu này sử dụng cấp so sánh hơn (mais valioso do que) của tính từ 'valioso'. 'Tens de ser' là cách chia động từ 'ter' (có) ở ngôi 'tu' (bạn). 'Estás a tentar' là hành động đang diễn ra (cố gắng).
  • "Um minuto pode parecer menos importante do que uma hora, mas às vezes um único minuto a mais ou a menos faz toda a diferença."
    Một phút có vẻ ít quan trọng hơn một giờ, nhưng đôi khi chỉ một phút nhiều hơn hoặc ít hơn lại tạo ra sự khác biệt.
    Câu này sử dụng cấp so sánh hơn (menos importante do que) của tính từ 'importante'. Lưu ý giới từ 'a' trong 'a mais' và 'a menos' được sử dụng để chỉ số lượng thêm hoặc bớt.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, esperavas sempre largos minutos pelo autocarro da escola, e estavas a ficar muito impaciente."
    Khi mày còn bé, mày luôn đợi rất lâu xe buýt của trường, và mày đã bắt đầu mất kiên nhẫn.
    Câu này sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia ở ngôi 'tu'), 'esperavas' (Pretérito Imperfeito của 'esperar' chia ở ngôi 'tu'), và cấu trúc 'estar a ficar' (đang trở nên) để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Lưu ý cách chia động từ theo ngôi 'tu'.
  • "Naquela época, passávamos muitos minutos a observar o rio Douro e estávamos a pensar na vida."
    Vào thời đó, chúng tôi trải qua nhiều phút để ngắm nhìn sông Douro và chúng tôi đã bắt đầu suy nghĩ về cuộc đời.
    Câu này sử dụng 'passávamos' (Pretérito Imperfeito của 'passar' chia ở ngôi 'nós') và 'estávamos a pensar' (đang suy nghĩ) để diễn tả hành động kéo dài trong quá khứ. Lưu ý cách chia động từ theo ngôi 'nós' và sử dụng 'estar a + infinitivo'.
  • "Antigamente, a reunião demorava muitos minutos, e eu estava sempre a verificar o meu relógio."
    Ngày xưa, cuộc họp kéo dài rất nhiều phút, và tôi đã luôn kiểm tra đồng hồ của mình.
    Câu này sử dụng 'demorava' (Pretérito Imperfeito của 'demorar' chia ở ngôi 'eu/ele/ela/você') và 'estava sempre a verificar' (đã luôn kiểm tra) để diễn tả một thói quen trong quá khứ. Lưu ý cách sử dụng 'estar a + infinitivo' để nhấn mạnh tính liên tục của hành động.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Este é o meu minuto de silêncio; estou a aproveitá-lo ao máximo."
    Đây là phút mặc niệm của tôi; tôi đang tận dụng nó tối đa.
    Câu này sử dụng 'meu' (của tôi) là hạn định từ sở hữu. Cấu trúc 'estou a aproveitá-lo' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) và 'lo' là đại từ tân ngữ trực tiếp (clitic) đặt sau động từ (enclisis) vì sau dấu chấm phẩy.
  • "No teu minuto de fama, estás a esquecer-te dos teus amigos."
    Trong phút giây nổi tiếng của bạn, bạn đang quên những người bạn của mình.
    Câu này sử dụng 'teu' (của bạn, ngôi 'tu') và 'teus' (của bạn, số nhiều, ngôi 'tu') là hạn định từ sở hữu. Cấu trúc 'estás a esquecer-te' thể hiện hành động đang diễn ra và đại từ phản thân 'te' đặt sau động từ (enclisis) do 'a' kết thúc trước đó.
  • "Dá-me o teu minuto, preciso da tua opinião urgente! É um minuto precioso para mim."
    Cho tôi một phút của bạn, tôi cần ý kiến của bạn gấp! Đó là một phút quý giá đối với tôi.
    Câu này sử dụng 'teu' (của bạn, ngôi 'tu') là hạn định từ sở hữu. 'Dá-me' là một ví dụ về proclisis (đại từ 'me' đặt trước động từ 'dá') vì đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)