coeso
/kuˈezu/
gắn kết
Independente (B2)
Significado "coeso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem coesão; unido de forma consistente e harmoniosa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gắn kết chặt chẽ; tạo thành một tổng thể thống nhất.
Exemplos (Ví dụ)
"O grupo de trabalho apresentou um relatório coeso e bem estruturado."
"Nhóm làm việc đã trình bày một báo cáo gắn kết và có cấu trúc tốt."
"Para que a equipa funcione bem, é essencial que todos os membros trabalhem de forma coesa."
"Để nhóm hoạt động tốt, điều cần thiết là tất cả các thành viên phải làm việc một cách gắn kết."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, dạng giống cái là 'coesa', dạng số nhiều giống đực là 'coesos', dạng số nhiều giống cái là 'coesas'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | coesa |
A equipa mostrou-se coesa na defesa.
(Đội thể hiện sự gắn kết trong phòng thủ.) |
| Masculine Plural | coesos |
Os blocos de cimento são coesos.
(Các khối xi măng gắn kết với nhau.) |
| Feminine Plural | coesas |
As ideias apresentadas eram coesas.
(Những ý tưởng được trình bày rất mạch lạc.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | coesíssimo |
O grupo tornou-se coesíssimo após a experiência.
(Nhóm trở nên cực kỳ gắn bó sau trải nghiệm.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Acreditamos que o projeto será mais coeso se tu estiveres a participar ativamente nas reuniões semanais."Chúng tôi tin rằng dự án sẽ gắn kết hơn nếu bạn tham gia tích cực vào các cuộc họp hàng tuần.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estiveres' chia ở thì Tương lai đơn của Subjuntivo. Cấu trúc 'estares a participar' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai (continuous aspect), tuân thủ quy tắc PT-PT.
-
"Quando fores coeso nas tuas decisões, dar-te-ão mais responsabilidades no trabalho."Khi bạn quyết đoán trong các quyết định của mình, bạn sẽ được giao nhiều trách nhiệm hơn trong công việc.Sử dụng 'fores' (ngôi thứ hai số ít của 'ser' ở thì Tương lai đơn Subjuntivo) để diễn tả điều kiện. 'Dar-te-ão' là cấu trúc enclisis (đại từ đặt sau động từ) chuẩn PT-PT trong thì Tương lai đơn. Lưu ý sự khác biệt so với 'Vão te dar' thường thấy trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil.
-
"Se o relatório for coeso e bem escrito, ele dar-nos-á uma vantagem competitiva no mercado; caso contrário, estaremos a perder tempo."Nếu báo cáo mạch lạc và được viết tốt, nó sẽ mang lại cho chúng ta lợi thế cạnh tranh trên thị trường; nếu không, chúng ta sẽ lãng phí thời gian.Sử dụng 'for' (ngôi thứ ba số ít của 'ser' ở thì Tương lai đơn Subjuntivo). 'Dar-nos-á' là cấu trúc enclisis chuẩn PT-PT (đại từ đặt sau động từ) trong thì Tương lai đơn. 'Estaremos a perder' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai (continuous aspect).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei um conselho coeso para o teu futuro, se estiveres a precisar de ajuda."Tao sẽ cho mày một lời khuyên thống nhất cho tương lai của mày, nếu mày đang cần giúp đỡ.Sử dụng 'Dar-te-ei' (mesóclise) vì bắt đầu câu. 'Estiveres a precisar' là 'estar a + infinitive' cho hành động đang diễn ra (cần). 'Te' là đại từ tân ngữ (clitic pronoun) gắn vào động từ (mesóclise).
-
"Dir-se-ia que o grupo de trabalho não se mostrou coeso, pois não estão a cooperar eficazmente."Người ta sẽ nói rằng nhóm làm việc đã không thể hiện sự gắn kết, vì họ không hợp tác hiệu quả.Sử dụng 'Dir-se-ia' (mesóclise) do có yếu tố thu hút đại từ (clitic pronoun) 'que'. 'Estão a cooperar' là 'estar a + infinitive' cho hành động đang diễn ra (hợp tác). Lưu ý thứ tự từ tuân theo chuẩn PT-PT.
-
"Esforçar-me-ei por criar um texto coeso, onde as ideias estarão a fluir naturalmente."Tôi sẽ nỗ lực để tạo ra một văn bản mạch lạc, nơi các ý tưởng sẽ trôi chảy một cách tự nhiên.Sử dụng 'Esforçar-me-ei' (mesóclise) vì bắt đầu câu. 'Estarão a fluir' là 'estar a + infinitive' cho hành động đang diễn ra (trôi chảy). 'Me' là đại từ phản thân (clitic pronoun) gắn vào động từ (mesóclise).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O texto do teu ensaio está muito coeso, mas a tua argumentação precisa de mais exemplos concretos. Estou a ler e a entender a tua linha de raciocínio, mas falta um pouco mais de solidez."Bài luận của bạn có văn phong rất mạch lạc, nhưng lập luận của bạn cần thêm ví dụ cụ thể. Tôi đang đọc và hiểu dòng suy nghĩ của bạn, nhưng cần thêm một chút vững chắc.Sử dụng 'teu' (của bạn) với ngôi 'tu' (thân mật). 'Estar a ler' (đang đọc) là cấu trúc Continuous Aspect. 'Tua argumentação' (lập luận của bạn) thể hiện sở hữu.
-
"A equipa de design criou um projeto coeso, onde as suas ideias complementares resultaram numa campanha publicitária inovadora. Dá-se importância à coesão para o sucesso deste projeto."Đội ngũ thiết kế đã tạo ra một dự án gắn kết, nơi những ý tưởng bổ sung của họ đã dẫn đến một chiến dịch quảng cáo sáng tạo. Sự gắn kết được coi trọng cho sự thành công của dự án này.'Suas ideias' (những ý tưởng của họ) chỉ sự sở hữu của đội thiết kế. 'Dá-se importância' (sự quan trọng được trao) là ví dụ về vị trí đại từ trong câu.
-
"Apesar das nossas diferenças, a nossa família é coesa e sempre nos apoiamos mutuamente. Estou a sentir o vosso apoio durante este momento difícil."Mặc dù có những khác biệt, gia đình chúng ta rất gắn bó và luôn hỗ trợ lẫn nhau. Tôi đang cảm nhận được sự ủng hộ của các bạn trong thời điểm khó khăn này.'Nossas diferenças' (những khác biệt của chúng ta) và 'nossa família' (gia đình của chúng ta) đều là các đại từ sở hữu. 'Vosso apoio' (sự ủng hộ của các bạn) dùng cho ngôi 'vós' (số nhiều của 'tu', ít dùng nhưng vẫn hiện diện trong PT-PT), 'Estar a sentir' (đang cảm nhận) là cấu trúc continuous aspect.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
