ajuste
[ɐˈʒuʃtɨ]
sự điều chỉnh
Intermediário (B1)
Significado "ajuste" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de ajustar; adaptação ou modificação para melhorar ou corrigir algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự điều chỉnh; sự thay đổi hoặc sửa đổi được thiết kế để cải thiện hoặc sửa chữa.
Exemplos (Ví dụ)
"O ajuste do orçamento foi necessário devido à crise económica. Estou a verificar o ajuste fino do motor."
"Việc điều chỉnh ngân sách là cần thiết do khủng hoảng kinh tế. Tôi đang kiểm tra sự điều chỉnh tinh vi của động cơ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ajustes |
Os ajustes foram feitos para melhorar o sistema.
(Các điều chỉnh đã được thực hiện để cải thiện hệ thống.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ajustezinho |
Fizemos um ajustezinho para garantir que tudo funcione perfeitamente.
(Chúng tôi đã thực hiện một điều chỉnh nhỏ để đảm bảo mọi thứ hoạt động hoàn hảo.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
