(Vị trí top_banner)
Hình minh họa moeda
A2
nome Feminino A2 Kinh tế

moeda

/muˈe.ðɐ/
tiền tệ
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "moeda" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sistema de dinheiro em uso corrente num determinado país ou região.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hệ thống tiền tệ đang được sử dụng phổ biến ở một quốc gia hoặc khu vực cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O euro é a moeda da União Europeia."

    "Euro là tiền tệ của Liên minh Châu Âu."

  • "Qual é a moeda usada em Portugal?"

    "Đơn vị tiền tệ nào được sử dụng ở Bồ Đào Nha?"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) moedas
As moedas antigas são valiosas.
(Những đồng xu cổ có giá trị.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) moedinha
Só tenho uma moedinha no bolso.
(Tôi chỉ có một đồng xu nhỏ trong túi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eu era criança, colecionava moedas de diferentes países."
    Khi tôi còn nhỏ, tôi thường sưu tầm những đồng xu từ các quốc gia khác nhau.
    Ở đây, 'colecionava' là động từ 'colecionar' (sưu tầm) được chia ở thì 'Pretérito Imperfeito' (Quá khứ chưa hoàn thành), dùng để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc thói quen trong quá khứ. Chủ ngữ 'eu' (tôi) được ngầm hiểu.
  • "A minha mãe estava a explicar-me o valor da moeda quando o telefone tocou."
    Mẹ tôi đang giải thích cho tôi về giá trị của đồng tiền khi điện thoại reo.
    Cụm 'estava a explicar-me' là sự kết hợp của thì 'Pretérito Imperfeito' ('estava' của động từ 'estar') với cấu trúc 'estar a + infinitivo' (a explicar). Đây là cách diễn đạt hành động đang diễn ra trong quá khứ ở chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (khác với 'gerúndio' kiểu Brazil). Đại từ 'me' (cho tôi) được đặt sau động từ 'explicar' theo quy tắc đặt đại từ của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
  • "Tu dizias que o Euro era uma moeda muito forte."
    Bạn (ngôi tu) đã từng nói rằng đồng Euro là một loại tiền tệ rất mạnh.
    Trong ví dụ này, 'dizias' là động từ 'dizer' (nói) và 'era' là động từ 'ser' (là), cả hai đều được chia ở thì 'Pretérito Imperfeito'. 'Dizias' là dạng chia cho ngôi 'Tu' (bạn thân mật), diễn tả một lời nói hoặc ý kiến bạn thường có trong quá khứ. 'Era' mô tả một trạng thái hoặc đặc điểm liên tục trong quá khứ.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "As moedas foram postas no cofre depois de terem sido contadas."
    Những đồng tiền đã được đặt vào két sắt sau khi đã được đếm.
    Sử dụng 'postas' (particípio passado irregular của 'pôr') để diễn tả hành động đặt tiền vào két. Cấu trúc 'terem sido contadas' thể hiện thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn bị động, nhấn mạnh việc đếm đã hoàn thành trước khi đặt vào két.
  • "O euro é a moeda corrente e foi impresso pelo Banco Central Europeu."
    Euro là tiền tệ hiện hành và đã được in bởi Ngân hàng Trung ương Châu Âu.
    'Impresso' là participio passado irregular của 'imprimir'. Câu này dùng 'foi impresso' (đã được in) để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Lưu ý, 'corrente' có nghĩa là 'hiện hành'.
  • "Se não tivesses gasto todas as moedas, não estarias agora a pedir-me dinheiro emprestado."
    Nếu bạn không tiêu hết tất cả tiền xu, bây giờ bạn đã không phải đi vay tiền tôi.
    'Gasto' là participio passado irregular của 'gastar'. Sử dụng trong mệnh đề điều kiện loại 3 (quá khứ không có thật). 'Estar a pedir-me' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (trong giả định trái ngược với hiện tại). 'Pedir-me' thể hiện vị trí đại từ chuẩn Bồ Đào Nha sau động từ (enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)