dinheiro
[diˈɲɐjɾu]
tiền mặt
Iniciante (A1)
Significado "dinheiro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Moeda corrente, em notas ou moedas metálicas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tiền mặt hữu hình, bao gồm tiền giấy và tiền xu, trái ngược với tín dụng hoặc tiền điện tử.
Exemplos (Ví dụ)
"Não tenho muito dinheiro na carteira."
"Tôi không có nhiều tiền trong ví."
"Paguei a conta em dinheiro."
"Tôi đã trả hóa đơn bằng tiền mặt."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | dinheiros |
Ele tem muitos dinheiros guardados no banco.
(Ele tem muitos dinheiros guardados no banco.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | dinheirinho |
Preciso de um dinheirinho para comprar um café.
(Tôi cần một chút tiền để mua một tách cà phê.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Tu estás a precisar de um dinheiro para a viagem?"Bạn có đang cần một khoản tiền cho chuyến đi không?Ví dụ này dùng ngôi 'Tu' (bạn, thân mật) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a precisar) để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu. 'Um dinheiro' dùng mạo từ không xác định (um) để chỉ một khoản tiền chưa cụ thể, không xác định.
-
"O dinheiro que ele te emprestou é para ser usado com cautela."Số tiền mà anh ấy cho bạn mượn là để dùng cẩn thận đó.'O dinheiro' dùng mạo từ xác định (o) vì đang nói đến một khoản tiền cụ thể đã được đề cập (khoản tiền anh ấy cho mượn). 'Te emprestou' là cách đặt đại từ 'te' chuẩn Bồ Đào Nha.
-
"Os meus avós costumavam guardar uns dinheiros em potes diferentes pela casa."Ông bà tôi thường cất vài khoản tiền vào những cái hũ khác nhau quanh nhà.'Uns dinheiros' dùng mạo từ không xác định số nhiều (uns) để chỉ nhiều khoản tiền khác nhau, không cụ thể, hoặc nhiều nguồn tiền. 'Dinheiros' ở đây ám chỉ các khoản tiền riêng lẻ, không phải chỉ một khối tiền chung.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, estavas sempre a pedir dinheiro aos teus pais para comprares rebuçados."Khi mày còn nhỏ, mày lúc nào cũng xin tiền ba mẹ để mua kẹo.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estar a pedir' thể hiện hành động đang diễn ra liên tục. Ngôi 'tu' được dùng phù hợp với ngữ cảnh thân mật.
-
"Antigamente, as pessoas não costumavam ter muito dinheiro a não ser que trabalhassem arduamente."Ngày xưa, mọi người thường không có nhiều tiền trừ khi họ làm việc vất vả.'Costumavam ter' (Quá khứ chưa hoàn thành) diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ. Cấu trúc câu nhấn mạnh điều kiện cần để có tiền.
-
"Naquela época, o meu avô dava-me algum dinheiro para gastar na feira, mas eu nunca o gastava todo. Estava a guardar dinheiros."Vào thời đó, ông tôi cho tôi một ít tiền để tiêu ở hội chợ, nhưng tôi không bao giờ tiêu hết. Tôi đã để dành tiền.'Dava-me' (Quá khứ chưa hoàn thành + enclisis) diễn tả hành động thường xuyên xảy ra. 'Estava a guardar dinheiros' (Quá khứ chưa hoàn thành của 'estar a' + động từ nguyên mẫu) nhấn mạnh hành động để dành tiền đang diễn ra. Lưu ý: 'dinheiros' được sử dụng ở dạng số nhiều.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O dinheiro que me deste está a ajudar-me a pagar as contas."Số tiền mà bạn đã cho tôi đang giúp tôi thanh toán các hóa đơn.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'dinheiro'. 'Deste' là dạng quá khứ của 'dar' (cho) ở ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a ajudar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Aquele é o homem a quem emprestei o dinheiro, mas ainda não me pagou."Kia là người đàn ông mà tôi đã cho mượn tiền, nhưng anh ta vẫn chưa trả tôi.'A quem' là đại từ quan hệ chỉ người, thay thế cho 'o homem'. 'Emprestei' là dạng quá khứ của 'emprestar' (cho mượn) ở ngôi 'eu'.
-
"Este é o banco cujo dinheiro financiou a construção da nossa casa."Đây là ngân hàng mà tiền của nó đã tài trợ cho việc xây dựng ngôi nhà của chúng ta.'Cujo' là đại từ quan hệ sở hữu, thể hiện rằng 'o dinheiro' thuộc về 'o banco'. Cấu trúc này chỉ ra mối quan hệ sở hữu giữa hai danh từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
