(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vitalício
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Giáo dục, Phát triển cá nhân

vitalício

[viˈta.li.sju]
suốt đời
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "vitalício" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que dura toda a vida; que é para toda a vida.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

kéo dài suốt cả cuộc đời một người

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele recebeu uma pensão vitalícia depois de se reformar."

    "Ông ấy nhận được một khoản lương hưu suốt đời sau khi nghỉ hưu."

  • "O contrato vitalício garante emprego até à reforma."

    "Hợp đồng suốt đời đảm bảo việc làm cho đến khi nghỉ hưu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) vitalícios
Os cargos vitalícios não são democráticos.
(Các chức vụ suốt đời là không dân chủ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) vitalíciozinho
Um contrato vitalíciozinho seria perfeito.
(Một hợp đồng nhỏ trọn đời sẽ là hoàn hảo.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "O antigo presidente do clube tinha um lugar de estacionamento vitalício."
    Vị cựu chủ tịch câu lạc bộ đã có một chỗ đậu xe trọn đời.
    'tinha' là động từ 'ter' (có) được chia ở thì Pretérito Imperfeito cho ngôi thứ 3 số ít. Thì này được dùng để mô tả một trạng thái, một sự sở hữu kéo dài trong quá khứ mà không có điểm kết thúc rõ ràng. 'Vitalício' là tính từ bổ nghĩa cho 'lugar de estacionamento'.
  • "Antigamente, acreditava-se que certos títulos de nobreza davam um privilégio vitalício."
    Ngày xưa, người ta tin rằng một số tước vị quý tộc nhất định sẽ mang lại một đặc quyền trọn đời.
    'Acreditava-se' và 'davam' đều ở thì Pretérito Imperfeito. 'Acreditava-se' là cấu trúc vô nhân xưng (impersonal se) mô tả một niềm tin phổ biến trong quá khứ. 'Davam' mô tả một hành động hoặc kết quả thường xảy ra trong quá khứ.
  • "Tu sonhavas com uma renda vitalícia que te permitisse viver sem preocupações."
    Cậu đã từng mơ về một khoản thu nhập trọn đời mà sẽ cho phép cậu sống không phải lo nghĩ.
    'Sonhavas' là động từ 'sonhar' (mơ) chia cho ngôi 'tu' (thân mật) ở thì Pretérito Imperfeito, diễn tả một ước muốn, một trạng thái tinh thần kéo dài trong quá khứ. Đại từ 'te' được đặt sau động từ ('permitisse') trong mệnh đề phụ, tuân thủ quy tắc chuẩn châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)