muda
[ˈmu.ðɐ]
sự lột xác
Intermediário (B1)
Significado "muda" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Processo de substituição do revestimento externo (cutícula) em artrópodes e répteis.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá trình lột xác lớp vỏ ngoài (cuticle) ở động vật chân khớp và bò sát trong quá trình thay lông/da.
Exemplos (Ví dụ)
"A cobra está a fazer a muda da pele."
"Con rắn đang lột da."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | mudas |
As mudas de árvores foram plantadas na primavera.
(Những cây non đã được trồng vào mùa xuân.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | mudinha |
Ela me deu uma mudinha de manjericão.
(Cô ấy đã cho tôi một cây húng quế nhỏ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
