externo
/iʃˈtɛɾnu/
ở bên ngoài
Intermediário (B1)
Significado "externo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não está localizado na sede principal de uma empresa ou organização.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không nằm ở trụ sở chính của một doanh nghiệp hoặc tổ chức.
Exemplos (Ví dụ)
"O consultor externo está a ajudar a empresa a resolver os seus problemas."
"Người tư vấn bên ngoài đang giúp công ty giải quyết các vấn đề của mình."
"A equipa de vendas externas é responsável por visitar os clientes."
"Đội ngũ bán hàng bên ngoài chịu trách nhiệm đến thăm khách hàng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo normal. Concorda em gênero e número com o substantivo que modifica.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | externos |
Os fatores externos influenciaram a decisão.
(Các yếu tố bên ngoài đã ảnh hưởng đến quyết định.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | externozinho |
Um externozinho, quase impercetível.
(Một [cái] bên ngoài nhỏ bé, hầu như không thể nhận thấy.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
