(Vị trí top_banner)
Hình minh họa não oficial
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

não oficial

[ˈnɐ̃w ufiˈsjaɫ]
bình luận không chính thức
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "não oficial" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não é sancionado ou reconhecido por uma autoridade ou instituição.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không chính thức, không được ủy quyền hoặc công nhận.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este é um acordo não oficial."

    "Đây là một thỏa thuận không chính thức."

  • "A reunião foi realizada de forma não oficial."

    "Cuộc họp được tổ chức một cách không chính thức."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

informal(không chính thức) extraoficial(ngoài luồng)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ không thay đổi theo giống (masculino/feminino).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) não oficiais
Os resultados não oficiais já foram divulgados.
(Kết quả không chính thức đã được công bố.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) não oficialzinho
Este acordo é um pouco não oficialzinho, mas funciona.
(Thỏa thuận này hơi không chính thức, nhưng nó hoạt động.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "As notícias não oficiais estão a circular rapidamente pela escola."
    Những tin tức không chính thức đang lan truyền nhanh chóng khắp trường học.
    ‘Notícias’ là danh từ giống cái, số nhiều, do đó tính từ ‘não oficiais’ cũng phải ở dạng giống cái, số nhiều. Cấu trúc 'estar a circular' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Tu sabes que os resultados não oficiais do exame já estão a ser divulgados?"
    Bạn biết rằng kết quả không chính thức của kỳ thi đã bắt đầu được công bố rồi chứ?
    ‘Resultados’ là danh từ giống đực, số nhiều, vì vậy ‘não oficiais’ cũng phải ở dạng giống đực, số nhiều. Động từ 'estar a ser' + phân từ quá khứ diễn tả một hành động bị động đang diễn ra. Ngôi 'Tu' đi với động từ 'sabes'.
  • "A versão não oficial do relatório está a ser analisada por especialistas."
    Phiên bản không chính thức của báo cáo đang được các chuyên gia phân tích.
    'Versão' là danh từ giống cái, số ít, vì vậy 'não oficial' cũng phải ở dạng giống cái, số ít. 'Estar a ser analisada' là cấu trúc bị động diễn tả hành động đang diễn ra.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A tua opinião sobre o assunto, ainda que não oficial, é a que valorizo mais."
    Ý kiến không chính thức của bạn về vấn đề này là điều tôi trân trọng nhất.
    'A tua opinião' sử dụng hạn định từ sở hữu 'tua' (của bạn, ngôi 'tu', giống cái số ít) để chỉ rõ ý kiến thuộc về ai. 'Não oficial' là tính từ bổ nghĩa cho 'opinião'.
  • "Estás a divulgar as tuas ideias não oficiais sobre o projeto, não estás?"
    Bạn đang lan truyền những ý tưởng không chính thức của mình về dự án, phải không?
    'Estás a divulgar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (đang làm gì đó) chuẩn PT-PT cho ngôi 'tu'. 'As tuas ideias' dùng hạn định từ sở hữu 'tuas' (của bạn, ngôi 'tu', số nhiều giống cái). 'Não oficial' bổ nghĩa cho 'ideias'.
  • "Os nossos documentos não oficiais são a prova de que o governo está a ocultar a verdade."
    Những tài liệu không chính thức của chúng ta là bằng chứng cho thấy chính phủ đang che giấu sự thật.
    'Os nossos documentos' dùng hạn định từ sở hữu 'nossos' (của chúng ta, số nhiều giống đực). 'Não oficial' bổ nghĩa cho 'documentos'. 'Está a ocultar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (đang làm gì đó) chuẩn PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)