obviamente
[ɔˈvjãmẽtɨ]
một cách hiển nhiên
Intermediário (B1)
Significado "obviamente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De maneira óbvia; de forma evidente ou manifesta.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách không quan trọng hoặc nghiêm trọng; một cách dễ dàng, hiển nhiên.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou obviamente a exagerar, mas o ponto principal mantém-se."
"Tôi rõ ràng đang phóng đại, nhưng điểm chính vẫn giữ nguyên."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Advérbios em português geralmente não variam em género ou número.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais obviamente que |
Esta conclusão é mais obviamente verdadeira do que a anterior.
(Kết luận này rõ ràng đúng hơn kết luận trước.) |
| Superlativo | muito obviamente / obviamenteíssimamente |
Ele estava muito obviamente a tentar esconder alguma coisa. / Ele estava obviamenteíssimamente a tentar esconder alguma coisa.
(Anh ấy rõ ràng đang cố gắng che giấu điều gì đó. / Anh ấy đang cố gắng che giấu điều gì đó một cách vô cùng rõ ràng.) |
| Usage Context | Geralmente antes ou depois do verbo, ou no início da frase. |
Obviamente, ele não queria vir. / Ele, obviamente, não queria vir. / Ele não queria vir, obviamente.
(Rõ ràng, anh ấy không muốn đến. / Anh ấy, rõ ràng, không muốn đến. / Anh ấy không muốn đến, rõ ràng là vậy.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
