surpresa
[suɾˈpɾezɐ]
bất ngờ
Intermediário (B1)
Significado "surpresa" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de surpreender; aquilo que causa espanto ou admiração.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một sự kiện, sự thật hoặc điều bất ngờ hoặc đáng kinh ngạc.
Exemplos (Ví dụ)
"A notícia da tua promoção foi uma grande surpresa para todos."
"Tin về việc thăng chức của bạn là một bất ngờ lớn đối với mọi người."
"Estou a preparar uma surpresa para o aniversário dele."
"Tôi đang chuẩn bị một bất ngờ cho sinh nhật của anh ấy."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | surpresas |
As surpresas da vida nem sempre são agradáveis.
(Những bất ngờ của cuộc sống không phải lúc nào cũng dễ chịu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | surpresinha |
Foi só uma surpresinha para alegrar o teu dia.
(Chỉ là một bất ngờ nhỏ để làm cho ngày của bạn vui vẻ hơn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
