(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nebuloso
B1
adjetivo Masculino B1 Thị giác, Mô tả

nebuloso

/nɨ.buˈlo.zu/
mờ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "nebuloso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não é nítido; pouco claro.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không rõ ràng hoặc không dễ nhận thấy về đường nét hoặc hình dạng; không được xác định sắc nét.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O tempo hoje está nebuloso, estou a ver pouca nitidez."

    "Thời tiết hôm nay mờ ảo, tôi thấy rất ít sự rõ ràng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) nebulosos
Os céus estavam nebulosos ao amanhecer.
(Bầu trời đầy mây mù vào lúc bình minh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) nebulosinho
Um pensamento nebulosinho passou pela minha cabeça.
(Một ý nghĩ hơi mơ hồ thoáng qua đầu tôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O céu está nebuloso; a tua visão do futuro pode estar a ser obscurecida por incertezas."
    Bầu trời đang u ám; tầm nhìn của bạn về tương lai có thể đang bị che khuất bởi những bất ổn.
    Câu này sử dụng 'estar a ser' (estar a + ser + particípio passado) để diễn tả một hành động đang diễn ra ở thể bị động (đang bị che khuất). 'Tua' là hạn định từ sở hữu ngôi 'tu'. Lưu ý cách chia động từ 'estar' cho ngôi thứ ba số ít ('está').
  • "Esta manhã, o seu relatório estava nebuloso, mas agora já o estou a entender melhor."
    Sáng nay, báo cáo của anh/chị rất mơ hồ, nhưng bây giờ tôi đã bắt đầu hiểu rõ hơn.
    Sử dụng 'o seu' (của ông/bà/anh/chị) là một cách diễn đạt lịch sự. 'O estou a entender' là một ví dụ về vị trí đại từ ('o') trước động từ khi có một trợ động từ ('estou'). Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estou a entender') diễn tả hành động đang diễn ra (đang hiểu).
  • "A nebulosa explicação do teu professor deixou-me confuso; a minha compreensão do assunto ainda está a ser construída."
    Lời giải thích mơ hồ của thầy giáo bạn khiến tôi bối rối; sự hiểu biết của tôi về vấn đề này vẫn đang được xây dựng.
    'Teu' là hạn định từ sở hữu ngôi 'tu'. 'Estar a ser construída' (estar a + ser + particípio passado) diễn tả một hành động đang diễn ra ở thể bị động (đang được xây dựng). Lưu ý vị trí của 'me' trong 'deixou-me'. Vị trí này được gọi là enclise (đại từ đứng sau động từ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)