nítido
ˈnitidu
phát âm rõ ràng
Intermediário (B1)
Significado "nítido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Claro e preciso; fácil de perceber ou distinguir.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Rõ ràng hoặc sắc nét về mặt cảm giác; dễ dàng phân biệt; nổi bật.
Exemplos (Ví dụ)
"A imagem no ecrã é muito nítida."
"Hình ảnh trên màn hình rất rõ nét."
"Estou a tentar ser nítido nas minhas explicações."
"Tôi đang cố gắng giải thích một cách rõ ràng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái: nítida.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | nítidos |
Os detalhes na fotografia são nítidos.
(Các chi tiết trong bức ảnh rất rõ nét.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | nítidozinho |
Um reflexo nítidozinho na água.
(Một phản xạ rõ ràng nhỏ trên mặt nước.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Vendo-te tão nítido nas fotografias antigas, custa-me a acreditar que o tempo passou tão depressa."Nhìn thấy bạn rõ ràng như vậy trong những bức ảnh cũ, tôi khó có thể tin rằng thời gian trôi qua nhanh đến vậy.Ênclise ('Vendo-te'): Đại từ 'te' (bạn) được đặt sau động từ 'vendo' vì câu bắt đầu bằng động từ. 'custa-me': đại từ 'me' (tôi) đứng sau động từ 'custa', tuân theo quy tắc vị trí đại từ. 'tão nítido': rõ ràng như vậy.
-
"Sei que estás a tentar explicar-me o problema, mas não o consigo perceber de forma nítida. Dá-me mais detalhes, por favor."Tôi biết bạn đang cố gắng giải thích vấn đề cho tôi, nhưng tôi không thể hiểu nó một cách rõ ràng. Làm ơn cho tôi thêm chi tiết.'estás a tentar explicar-me': Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (đang cố gắng). 'explicar-me': Ênclise, đại từ 'me' (tôi) gắn vào động từ 'explicar'. 'Dá-me': Ênclise vì đầu câu, đại từ 'me' (tôi) đặt sau 'dá' (chia động từ 'dar' ngôi 'tu'). 'de forma nítida': một cách rõ ràng.
-
"Disse-lhe que a imagem captada pela câmara não era nítida, e que precisava de ajustar as lentes. Mostrá-la-ei depois de corrigir o foco."Tôi nói với anh ấy rằng hình ảnh được chụp bởi máy ảnh không rõ nét, và tôi cần phải điều chỉnh ống kính. Tôi sẽ cho anh ấy xem nó sau khi chỉnh sửa tiêu cự.'Disse-lhe': Ênclise, đại từ 'lhe' (anh ấy) đặt sau động từ 'disse'. 'não era nítida': không rõ nét. 'Mostrá-la-ei': Đại từ 'la' (nó, hình ảnh) được nối với động từ chia ở thì tương lai. 'la' thay thế cho 'a imagem'.
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, quando o sol nascer, a imagem transmitida pela câmara de segurança estará a ser mais nítida do que hoje."Ngày mai, khi mặt trời mọc, hình ảnh được truyền từ camera an ninh sẽ rõ ràng hơn hôm nay.Uso do futuro do indicativo com 'será' (ser + futuro) e a construção 'estar a ser' (estar a + infinitivo) para indicar uma ação contínua no futuro. A frase descreve uma situação futura onde a nitidez da imagem estará em progresso.
-
"Se tu limpares as lentes dos teus óculos, a visão ficará mais nítida e conseguirás ver melhor ao longe."Nếu bạn lau tròng kính của bạn, tầm nhìn sẽ trở nên rõ ràng hơn và bạn sẽ có thể nhìn rõ hơn từ xa.Uso do futuro do indicativo 'ficará' (ficar + futuro) para expressar uma consequência futura de uma ação presente. Uso da forma 'tu' e a conjugação verbal correspondente. Note que, em Portugal, se evita usar 'você' neste contexto informal.
-
"Daqui a um ano, depois da restauração, o som do órgão da igreja estará a ser tão nítido que todos o apreciarão."Trong một năm nữa, sau khi phục chế, âm thanh của đàn organ nhà thờ sẽ rõ ràng đến mức mọi người sẽ đánh giá cao nó.Uso do futuro do indicativo implícito com 'apreciarão' (apreciar + futuro), indicando uma ação futura. A construção 'estará a ser' (estar a + infinitivo) denota uma ação em progresso no futuro. A clareza ('nítido') do som é enfatizada.
Giống và Số của danh từ
-
"O céu está nítido hoje. Podemos ver as estrelas com clareza."Bầu trời hôm nay quang đãng. Chúng ta có thể thấy các ngôi sao rõ ràng."Céu" là danh từ giống đực số ít. "Nítido" biến đổi theo giống và số của danh từ nó bổ nghĩa (ở đây là céu, số ít, giống đực).
-
"As imagens capturadas pela câmara são nítidas e detalhadas. Estão a mostrar a beleza da paisagem."Những hình ảnh được chụp bởi máy ảnh rất rõ nét và chi tiết. Chúng đang cho thấy vẻ đẹp của phong cảnh."Imagens" là danh từ giống cái số nhiều. "Nítidas" (số nhiều, giống cái) bổ nghĩa cho "imagens". Lưu ý cấu trúc "estar a mostrar" (đang cho thấy), không dùng gerundio.
-
"Se fores mais cuidadoso, os teus documentos estarão mais nítidos. Dá-te mais tempo para os rever."Nếu cẩn thận hơn, tài liệu của bạn sẽ rõ ràng hơn. Hãy dành thêm thời gian để xem lại chúng."Documentos" là danh từ giống đực số nhiều. "Nítidos" (số nhiều, giống đực) bổ nghĩa cho "documentos". Lưu ý vị trí đại từ 'Dá-te' ở đầu câu (enclisis) và cách chia động từ ngôi 'tu' (fores).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, o teu desenho era nítido, estavas sempre a usar cores vibrantes e linhas bem definidas."Khi mày còn bé, bức vẽ của mày rất rõ ràng, mày luôn dùng màu sắc rực rỡ và những đường nét sắc sảo.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' cho ngôi 'tu'), 'estavas a usar' (Continuous aspect, hành động đang diễn ra trong quá khứ). Tính từ 'nítido' bổ nghĩa cho 'desenho'.
-
"Apesar da névoa matinal, a imagem no ecrã sempre me parecia nítida quando eu via a televisão no Pretérito Imperfeito; estava sempre a ajustar o contraste."Mặc dù có sương mù buổi sáng, hình ảnh trên màn hình luôn có vẻ rõ ràng đối với tôi khi tôi xem TV trong quá khứ chưa hoàn thành; tôi luôn điều chỉnh độ tương phản.'parecia' (Pretérito Imperfeito của 'parecer' cho ngôi 'eu'), 'estava sempre a ajustar' (Continuous aspect, hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ). 'me parecia' (vị trí đại từ 'me' sau động từ, enclisis vì sau dấu chấm phẩy). 'nítida' bổ nghĩa cho 'imagem'.
-
"Antigamente, quando tu vias aquele filme vezes sem conta, a mensagem transmitida era nítida, mesmo que estivesses a dormir a certa altura!"Ngày xưa, khi mày xem đi xem lại bộ phim đó, thông điệp truyền tải rất rõ ràng, ngay cả khi mày đang ngủ vào một lúc nào đó!'vias' (Pretérito Imperfeito của 'ver' cho ngôi 'tu'), 'era nítida' (Pretérito Imperfeito của 'ser' kết hợp với 'nítida'). 'estivesses a dormir' (Continuous aspect + Subjunctive Imperfect, giả định một hành động đang diễn ra trong quá khứ). 'nítida' bổ nghĩa cho 'mensagem'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
